Director 70EC 250ML
- Hình minh họa sản phẩm


XX.XXX ₫
- Tình trạng: Hàng chính hãng, date trên 1 năm, bao check code
THÀNH PHẦN: Chlorfluazuron 50g/l + Emamectin benzoate 20g/l
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG: hoa lay ơn/bọ trĩ; Liều lượng: 0.34 lít/ha; Thời gian cách ly: 7 ngày; Cách dùng: Lượng nước phun 400 lít/ha. Phun thuốc khi bọ trĩ khoảng 2-3 con/ lá
THÔNG TIN THÊM CHỈ MANG TÍNH THAM KHẢO
1. Tổng quan nhanh về Director 70EC
Hoạt chất:
Chlorfluazuron 50 g/L – thuốc điều hòa sinh trưởng côn trùng (nhóm benzoylurea, IRAC 15).
Emamectin benzoate 20 g/L – dẫn xuất avermectin, độc thần kinh chọn lọc trên côn trùng (IRAC 6).
Dạng: 70EC – nhũ dầu, bám dính tốt, thấm sâu mô lá.
Đối tượng đăng ký tại Việt Nam: sâu tơ hại bắp cải, sâu cuốn lá lúa, nhện đỏ ớt và bọ trĩ trên hoa lay ơn.
Điều đáng chú ý: trên nhãn chỉ ghi bọ trĩ hoa, nhưng về mặt sinh học và cơ chế, công thức này hoàn toàn có lý khi dùng cho bọ trĩ trên cây có múi, ớt, hoa cắt cành… nếu tuân thủ đúng nhãn và nguyên tắc luân phiên thuốc.
2. Chlorfluazuron – “khóa cửa lột xác” của bọ trĩ
2.1. Cơ chế
Chlorfluazuron là thuốc ức chế tổng hợp kitin – thành phần chính của vỏ ngoài côn trùng. Thuốc làm rối loạn quá trình tạo vỏ mới, khiến ấu trùng lột xác không hoàn chỉnh, chết dần hoặc dị hình.
Một số đặc điểm ít người để ý:
Rất kỵ nước, ưa mỡ: Chlorfluazuron bám mạnh vào lớp sáp lá và vỏ quả, gần như không rửa trôi bởi mưa nhẹ.
Tác động chủ yếu qua vị độc, một phần qua tiếp xúc – côn trùng phải ăn mô có thuốc mới trúng độc.
Thời gian tác động chậm, nhưng hiệu lực kéo dài nhiều ngày, vì thuốc ổn định trên bề mặt cây.
2.2. Liên quan gì đến bọ trĩ?
Bọ trĩ (Thysanoptera) có:
Trứng cắm sâu trong mô lá / trái.
2 tuổi ấu trùng ăn phá trên mặt lá.
1–2 giai đoạn giả nhộng ẩn trong đất / khe lá.
Chlorfluazuron rất phù hợp cho:
Ấu trùng bọ trĩ đang phát triển: đang cần nhiều kitin cho vỏ mới → dễ “dính đòn” khi ăn mô lá đã có thuốc.
Giảm sức sống thế hệ sau: nhiều nghiên cứu với benzoylurea cho thấy tỉ lệ nở trứng, tỉ lệ vũ hóa trưởng thành và khả năng sinh sản đều giảm rõ khi ấu trùng từng ăn chlorfluazuron.
Tuy nhiên, chlorfluazuron không phải thuốc “hạ sốc” trên bọ trĩ trưởng thành – nó thiên về cắt lứa kế tiếp. Vì vậy nếu dùng đơn độc cho bọ trĩ, hiệu quả ban đầu thường chậm và dễ bị đánh giá là “yếu”.
3. Emamectin benzoate – “tắt điện hệ thần kinh” của bọ trĩ
3.1. Cơ chế
Emamectin là dẫn xuất của abamectin, gắn vào kênh chloride điều khiển bởi glutamate trên tế bào thần kinh côn trùng, gây mở kênh quá mức, làm tê liệt và chết.
Đặc điểm nổi bật:
Sau phun, sâu và bọ trĩ ngừng ăn rất nhanh rồi tê liệt, dù chưa chết ngay.
Thuốc có tác động vị độc + tiếp xúc + thấm sâu (translaminar) nên vẫn hiệu quả với côn trùng chích hút nấp mặt dưới lá.
Emamectin hoạt động mạnh ở nhiệt độ ấm (25–30 °C) – trùng với điều kiện bọ trĩ phát triển mạnh.
3.2. Bằng chứng trên bọ trĩ
Các nghiên cứu ở Ấn Độ và nhiều nước cho thấy:
Trên mướp đắng: emamectin 5% SG ở nồng độ 0,002% làm giảm mạnh mật số bọ trĩ so với đối chứng.
Trên ớt: dùng 5% SG với lượng 12 g a.i/ha giảm được ~57% bọ trĩ và giữ hiệu quả nhiều tuần, đồng thời ít hại thiên địch.
Quan trọng hơn, bài tổng quan này cũng nhấn mạnh rằng bọ trĩ đã kháng mạnh với lân, carbamat và cúc tổng hợp, nên nhiều nơi chuyển sang sử dụng emamectin như một trụ cột trong quản lý bọ trĩ.
4. Tại sao phối Chlorfluazuron 50 + Emamectin 20 g/L lại hợp lý?
4.1. Hai cơ chế hoàn toàn khác nhau
Chlorfluazuron: ức chế lột xác – “diệt từ trong trứng, ấu trùng và thế hệ sau”.
Emamectin: độc thần kinh – “hạ sốc nhanh bọ trĩ đang gây hại”.
Hai nhóm này thuộc IRAC 15 và IRAC 6, khác nhau hoàn toàn về điểm tác động nên hầu như không có kháng chéo.
4.2. Phủ kín vòng đời bọ trĩ
Nếu nhìn theo vòng đời:
| Giai đoạn bọ trĩ | Emamectin | Chlorfluazuron |
|---|---|---|
| Trứng (trong mô) | gần như không tác động | Giảm tỉ lệ nở, trứng dị dạng |
| Ấu trùng non | Hạ sốc nhanh, ngừng ăn | Tăng tỉ lệ chết khi lột xác |
| Giả nhộng | ít tác động (ẩn) | ảnh hưởng gián tiếp nếu từng ăn lá có thuốc |
| Trưởng thành | Giảm hoạt động, ngừng chích hút | Giảm năng lực sinh sản, tỷ lệ trứng sống |
Vì vậy, khi phun Director 70EC, bà con thường thấy bọ trĩ bị “khóa miệng” rất nhanh nhờ emamectin, còn áp lực bọ trĩ những lứa sau giảm rõ nhờ chlorfluazuron.
4.3. Bài học từ nghiên cứu phối hợp
Một nghiên cứu trên sâu đục quả cà chua (Tuta absoluta) cho thấy emamectin khi phối với một benzoylurea khác là hexaflumuron có thể bị đối kháng ở một số tỉ lệ, hiệu lực giảm so với dùng đơn lẻ.
Điều này cho thấy:
Không phải cứ IGR + emamectin là tự động “cộng lực” hay “hiệp đồng”.
Các hãng phải thử nghiệm rất nhiều tỉ lệ và dung môi để tìm được công thức vừa ổn định, vừa không đối kháng.
Tỉ lệ 50 : 20 g/L (tương đương 2,5 : 1) của Director 70EC tạo ra một sản phẩm mà trọng tâm vẫn là khống chế thế hệ sâu/bọ trĩ kế tiếp, nhưng vẫn đủ emamectin để giảm mật số rất nhanh sau phun.
5. Ứng dụng thực tế trên bọ trĩ – đặc biệt cho cây có múi và cây có giá trị cao
5.1. Tác dụng mong đợi
Ở điều kiện sản xuất:
Bọ trĩ hoa, bọ trĩ lá non: Emamectin cho hiệu quả “hạ lửa” ban đầu, lá non ngừng bạc, ngọn bớt quăn.
Áp lực bọ trĩ trong vườn giảm dần sau 7–10 ngày do chlorfluazuron cắt lứa, ít xuất hiện đợt bùng phát lại ngay như khi phun thuốc tiếp xúc thuần túy.
Hiệu lực kéo dài: nhờ chlorfluazuron bám lớp sáp và emamectin thấm sâu, thường giữ vườn “êm” hơn 10–14 ngày nếu điều kiện mưa không quá lớn.
5.2. Một số “chi tiết hậu trường” ít người nhắc
Chlorfluazuron cực kì ưa mỡ
Nó “chui” vào lớp sáp lá và vỏ trái, khó bị rửa trôi. Khi bọ trĩ cào phá biểu bì, chúng đồng thời “gặm” luôn lớp thuốc này, nên hiệu quả vẫn còn dù bề mặt không thấy vệt thuốc.Emamectin mạnh hơn khi trời nóng
Thí nghiệm trên sâu tơ cho thấy hiệu lực emamectin tăng rõ khi nhiệt độ tăng từ 15 lên 25 °C.
Bọ trĩ lại thích nhiệt độ 25–30 °C và sinh sản rất nhanh trong khoảng này.
Nghĩa là trong điều kiện nóng ẩm ở Việt Nam, emamectin “đúng sở trường”, nhất là trên cây có múi mùa khô nóng.Tác động tương đối “êm” lên thiên địch
Emamectin, ở liều dùng cho bọ trĩ, được đánh giá là ít độc với động vật có vú và tương đối an toàn với ong, bọ rùa… nếu phun đúng cách.
Chlorfluazuron tập trung vào các loài côn trùng lột xác nhanh, nên thường “nhẹ” hơn so với pyrethroid hay lân hữu cơ. Điều này thuận lợi cho mô hình IPM kết hợp thiên địch + bẫy hấp dẫn.
6. Gợi ý cho kỹ sư & đại lý khi tư vấn
Định vị sản phẩm
Thuốc sâu phổ rộng, cao cấp, chuyên cho các vườn có áp lực bọ trĩ, sâu tơ, sâu cuốn lá và nhện đỏ khó trị.
Phù hợp cây có múi, rau ăn lá, rau ăn quả và hoa kiểng giá trị cao.
Tư duy quản lý kháng
Xem Director 70EC là một mắt xích trong chương trình luân phiên, không dùng liên tục nhiều lần trong một vụ.
Luân phiên với các nhóm khác (spinosad, cyantraniliprole, abamectin, nitenpyram…) để giữ bền hiệu quả.
Kết hợp IPM
Khuyến khích bẫy dính xanh – xanh dương, vệ sinh tàn dư cây trồng, xen canh cây dẫn dụ.
Vì emamectin và chlorfluazuron tương đối “êm” với thiên địch, có thể phối hợp tốt với bọ rùa, nhện bắt mồi, ong ký sinh nếu vườn đang xây dựng hệ sinh thái cân bằng.
Kết lời
Công thức Chlorfluazuron 50 g/L + Emamectin benzoate 20 g/L trong Director 70EC không chỉ là “thuốc sâu cuốn lá – sâu tơ” mà thực sự là một lựa chọn chiến lược cho bọ trĩ:
Emamectin hạ sốc nhanh, rất hiệu quả trong điều kiện nóng ẩm – đúng khí hậu Việt Nam.
Chlorfluazuron khóa lột xác, chặn thế hệ sau và bám tốt trên bề mặt có sáp như lá non, vỏ trái cây có múi.
Tỉ lệ 50 : 20 g/L giúp sản phẩm vừa mạnh vừa bền, phù hợp với các vườn chuyên canh có áp lực bọ trĩ cao.






















