Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1961 | Prodifad 300EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty CP Bình Điền MeKongThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Bình Điền MeKong |
| 1962 | Proclaim 5WG 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 1963 | Proclaim 5WG. 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 1964 | Proclaim 5WG 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 1965 | Proclaim 1.9EC 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 1966 | Prochess 250WP 🧪 Dinotefuran 50g/kg + Imidacloprid 200g/kg🏢 Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức ThànhThuốc trừ sâu | Dinotefuran 50g/kg + Imidacloprid 200g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành |
| 1967 | Probuta 550EC 🧪 Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ cỏ | Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 1968 | Probull 722SL 🧪 Propamocarb. HCl (min 97 %)🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ bệnh | Propamocarb. HCl (min 97 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 1969 | Probicol 200WP 🧪 Bismerthiazol 190 g/kg + Kasugamycin 10 g/kg🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol 190 g/kg + Kasugamycin 10 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 1970 | Probencarb 250WP 🧪 Bismerthiazol 200 g/kg + Streptomycin sulphate 50g/kg🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol 200 g/kg + Streptomycin sulphate 50g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 1971 | Proben super 500EC 🧪 Propargite 300g/l + Pyridaben 200g/l🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Propargite 300g/l + Pyridaben 200g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 1972 | Pro-Thiram 80WP 🏢 Agspec Asia Pte LtdThuốc trừ bệnh | — | Thuốc trừ bệnh | Agspec Asia Pte Ltd |
| 1973 | Pro-Thiram 80WG 🧪 Thiram🏢 Agspec Asia Pte LtdThuốc trừ bệnh | Thiram | Thuốc trừ bệnh | Agspec Asia Pte Ltd |
| 1974 | Pro-sure 100WG 🧪 Emamectin benzoate 95g/kg + Matrine 5g/kg🏢 Công ty CP Nông ViệtThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 95g/kg + Matrine 5g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Việt |
| 1975 | Pro-F 38EC 🧪 Fenbutatin oxide 8% + Propargite 30%🏢 Công ty TNHH MTV BVTV OmegaThuốc trừ sâu | Fenbutatin oxide 8% + Propargite 30% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 1976 | Pro Ggo 440EC 🧪 Cypermethrin 40 g/l + Profenofos 400 g/l🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc GiangThuốc trừ sâu | Cypermethrin 40 g/l + Profenofos 400 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang |
| 1977 | Prize 700WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 1978 | Primo Maxx® 120SL 🧪 Trinexapac-Ethyl🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc điều hòa sinh trưởng | Trinexapac-Ethyl | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 1979 | Primitus 425SC 🧪 Disodium Phosphonate 375g/l + Hexaconazole 50g/l🏢 Imaspro Resources Sdn. Bhd.,Thuốc trừ bệnh | Disodium Phosphonate 375g/l + Hexaconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Imaspro Resources Sdn. Bhd., |
| 1980 | Priaxor 500SC. 🧪 Fluxapyroxad 167g/l + Pyraclostrobin 333g/l🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Fluxapyroxad 167g/l + Pyraclostrobin 333g/l | Thuốc trừ bệnh | BASF Vietnam Co., Ltd. |