Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 161 | IKD-Tamu 27WP 🧪 Bromothalonil 25% + Kasugamycin 2%🏢 Công ty CP Nghiên cứu Ứng dụng Công nghệ sinh học IKD – Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Bromothalonil 25% + Kasugamycin 2% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nghiên cứu Ứng dụng Công nghệ sinh học IKD – Hoa Kỳ |
| 162 | Hussa 722SL 🧪 Propamocarb hydrochloride🏢 Công ty CP BVTV ATCThuốc trừ bệnh | Propamocarb hydrochloride | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV ATC |
| 163 | Huracan 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Long AnThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 164 | HP Glusinet 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH MTV Hoàng PhúcThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH MTV Hoàng Phúc |
| 165 | Hotosin 75WP 🧪 Cyromazin 25% + Monosultap 50%🏢 Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu ÂuThuốc trừ sâu | Cyromazin 25% + Monosultap 50% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu Âu |
| 166 | Hot up 67SL 🧪 Chất căng bề mặt 340g/l + dầu khoáng 190g/l + Ammonium sulphate 140g/l🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCChất hỗ trợ (chất trải) | Chất căng bề mặt 340g/l + dầu khoáng 190g/l + Ammonium sulphate 140g/l | Chất hỗ trợ (chất trải) | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 167 | Hortensia 10SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền GiangThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 168 | Hoda 690WP 🧪 Dimethomorph 9% + Mancozeb 60%🏢 Công ty CP BVTV ATCThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 9% + Mancozeb 60% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV ATC |
| 169 | Hobyo 200WP 🧪 Moroxydine hydrochloride 16% + Copper acetate 4%🏢 Công ty TNHH Được MùaThuốc trừ bệnh | Moroxydine hydrochloride 16% + Copper acetate 4% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Được Mùa |
| 170 | Hoả tiễn 50SP 🧪 Chlorobromoisocyanuric acid🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ bệnh | Chlorobromoisocyanuric acid | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 171 | Herstop 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP Đồng XanhThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Đồng Xanh |
| 172 | Helmer Brarita 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH B.HelmerThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH B.Helmer |
| 173 | HD Newphosan Pro 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH QT Nông nghiệp vàngThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH QT Nông nghiệp vàng |
| 174 | Haydn 150SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Sinon Corporation, TaiwanThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Sinon Corporation, Taiwan |
| 175 | Hallmark 150SL 🧪 Glufosinate ammonium 13.5% w/w🏢 Hextar Chemicals Sdn, BhdThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium 13.5% w/w | Thuốc trừ cỏ | Hextar Chemicals Sdn, Bhd |
| 176 | Halanglufo 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP Hóa chất Nông nghiệp Hà LanThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Hóa chất Nông nghiệp Hà Lan |
| 177 | Haglupho 10SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH XNK Hóa chất Công nghệ cao Việt NamThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH XNK Hóa chất Công nghệ cao Việt Nam |
| 178 | Hacyco 72WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty CP TM Hải ÁnhThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP TM Hải Ánh |
| 179 | Gussi Bastar 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP BMC Việt NamThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BMC Việt Nam |
| 180 | Ground up 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Master AGThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Master AG |