Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1641 | Ruler 750WG 🧪 Nicosulfuron🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ cỏ | Nicosulfuron | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 1642 | Rudy 78WP 🧪 Cymoxanil 8% + Propineb 70%🏢 Công ty CP Cửu LongThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Propineb 70% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Cửu Long |
| 1643 | Rubygold 555SC 🧪 Chlorothalonil 500g/l + Hexaconazole 55g/l🏢 Công ty TNHH CEC Việt NamThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil 500g/l + Hexaconazole 55g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH CEC Việt Nam |
| 1644 | Rubbercare 720WP 🧪 Mancozeb 660g/kg + Metalaxyl-M 60g/kg🏢 Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức ThànhThuốc trừ bệnh | Mancozeb 660g/kg + Metalaxyl-M 60g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành |
| 1645 | Royal city 75WG 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty CP ACB Nhật BảnThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP ACB Nhật Bản |
| 1646 | Royal 350WP 🧪 Iprodione (min 96 %)🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Iprodione (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 1647 | Royal 350SC 🧪 Iprodione🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Iprodione | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 1648 | Roxco 240SC 🧪 Chlorfenapyr🏢 Albaugh Asia Pacific LimitedThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr | Thuốc trừ sâu | Albaugh Asia Pacific Limited |
| 1649 | Roxaly 7.5SC 🧪 Hexaconazole 5% + Validamycin 2.5%🏢 Công ty TNHH Rhone Việt Nam.Thuốc trừ bệnh | Hexaconazole 5% + Validamycin 2.5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Rhone Việt Nam. |
| 1650 | Rovral 50WP 🧪 Iprodione (min 96 %)🏢 Công ty TNHH FMC Việt NamThuốc trừ bệnh | Iprodione (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH FMC Việt Nam |
| 1651 | Rovia 420SC 🧪 Pyrimethanil🏢 Công ty TNHH Được MùaThuốc trừ bệnh | Pyrimethanil | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Được Mùa |
| 1652 | Roverusa 85GR 🧪 Buprofezin 5 g/kg + Fenobucarb 80 g/kg🏢 Công ty TNHH MTV BVTV OmegaThuốc trừ sâu | Buprofezin 5 g/kg + Fenobucarb 80 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 1653 | Roverusa 650WP 🧪 Buprofezin 300g/kg + Fenobucarb 350g/kg🏢 Công ty TNHH MTV BVTV OmegaThuốc trừ sâu | Buprofezin 300g/kg + Fenobucarb 350g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 1654 | Roverusa 600EC 🧪 Buprofezin 100g/l + Fenobucarb 500g/l🏢 Công ty TNHH MTV BVTV OmegaThuốc trừ sâu | Buprofezin 100g/l + Fenobucarb 500g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 1655 | Rovecc 40SC 🧪 Hexaconazole 20% + Thifluzamide 20%🏢 Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Hexaconazole 20% + Thifluzamide 20% | Thuốc trừ bệnh | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd. |
| 1656 | Rovannong 750WG 🧪 Iprodione (min 96 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Iprodione (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 1657 | Rovannong 50 WP 🧪 Iprodione🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Iprodione | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 1658 | Rovannong 250SC 🧪 Iprodione (min 96 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Iprodione (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 1659 | ROUTINE START 280FS 🧪 Isotianil 200 g/l + Trifloxystrobin 80g/l🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc xử lý hạt giống | Isotianil 200 g/l + Trifloxystrobin 80g/l | Thuốc xử lý hạt giống | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 1660 | Routine 200SC 🧪 Isotianil (min 96%)🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Isotianil (min 96%) | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |