Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1481 | Hải cẩu 3.0EC 🧪 Abamectin 2% + Emamectin benzoate 1%🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp XanhThuốc trừ sâu | Abamectin 2% + Emamectin benzoate 1% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông nghiệp Xanh |
| 1482 | Hagucide 70WG 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty TNHH BVTV Akita Việt NamThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam |
| 1483 | Hagucide 40EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH BVTV Akita Việt NamThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam |
| 1484 | Haeuro 125WG 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty TNHH CEC Việt NamThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH CEC Việt Nam |
| 1485 | Hadatin 6.8EC 🧪 Abamectin 0.1% + Pyridaben 6.7%🏢 Công ty CP TM Hải ÁnhThuốc trừ sâu | Abamectin 0.1% + Pyridaben 6.7% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP TM Hải Ánh |
| 1486 | Hacydo 20SC 🧪 Cypermethrin 10% + Indoxacarb 10%🏢 Công ty CP TM Hải ÁnhThuốc trừ sâu | Cypermethrin 10% + Indoxacarb 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP TM Hải Ánh |
| 1487 | Hacyco 72WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty CP TM Hải ÁnhThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP TM Hải Ánh |
| 1488 | Hacoxyl 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty CP TM Hải ÁnhThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP TM Hải Ánh |
| 1489 | Habirin 25EC 🧪 Bifenthrin🏢 Công ty CP TM Hải ÁnhThuốc trừ sâu | Bifenthrin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP TM Hải Ánh |
| 1490 | HA.Cropando 14.5SC 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty TNHH BVTV Hoàng AnhThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh |
| 1491 | Guinness 72WP 🧪 Zineb🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Zineb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 1492 | Gtop 400EC 🧪 Propiconazole 200g/l + Tebuconazole 200g/l🏢 Công ty TNHH Anh Dẩu Tiên GiangThuốc trừ bệnh | Propiconazole 200g/l + Tebuconazole 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiên Giang |
| 1493 | Greenstar 20TB 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 1494 | Greenstar 20EC 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 1495 | Green Keep 400EC 🧪 Difenoconazole 250g/l + Pyraclostrobin 150g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất Mạnh HùngThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 250g/l + Pyraclostrobin 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất Mạnh Hùng |
| 1496 | Grass-king 20SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty CP Quốc tế Việt ĐứcThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Quốc tế Việt Đức |
| 1497 | Grass super 10OD 🧪 Cyhalofop-butyl 8% + Penoxsulam 2%🏢 Công ty TNHH TAT Hà NộiThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 8% + Penoxsulam 2% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TAT Hà Nội |
| 1498 | Grandevo WG 🧪 Chromobacterium subtsugae strain PRAA4-1T🏢 Công ty CP Đầu tư Hợp TríThuốc trừ sâu | Chromobacterium subtsugae strain PRAA4-1T | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đầu tư Hợp Trí |
| 1499 | Gradf 200WP 🧪 Bensulfuron Methyl 40g/kg + Propisochlor 160g/kg🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl 40g/kg + Propisochlor 160g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 1500 | Gracie 300EC 🧪 Cyhalofop-butyl🏢 Công ty TNHH TM và PT Phú ThịnhThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM và PT Phú Thịnh |