Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1181 | Mastertop 325SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l🏢 Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên TiếnThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên Tiến |
| 1182 | Mastercide 45SC 🧪 Buprofezin 400g/l + Deltamethrin 50g/l🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ sâu | Buprofezin 400g/l + Deltamethrin 50g/l | Thuốc trừ sâu | Sundat (S) PTe Ltd |
| 1183 | Masterapc 600WG 🧪 Albendazole 100g/kg + Tricyclazole 500g/kg🏢 Công ty CP Quốc tế APC Việt NamThuốc trừ bệnh | Albendazole 100g/kg + Tricyclazole 500g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc tế APC Việt Nam |
| 1184 | Master Plus 225SC 🧪 Picoxystrobin🏢 Công ty TNHH Master AGThuốc trừ bệnh | Picoxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Master AG |
| 1185 | Master Indo 150SC 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty TNHH Master AGThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Master AG |
| 1186 | Massy 200EC 🧪 Pyridaben🏢 Shanghai Synagy Chemicals Company LimitedThuốc trừ sâu | Pyridaben | Thuốc trừ sâu | Shanghai Synagy Chemicals Company Limited |
| 1187 | Masaro 55OD 🧪 Bensulfuron methyl 5.5% + Pretilachlor 49.5%🏢 Công ty Cổ phần BVTV ATCThuốc trừ cỏ | Bensulfuron methyl 5.5% + Pretilachlor 49.5% | Thuốc trừ cỏ | Công ty Cổ phần BVTV ATC |
| 1188 | Marshal 5GR 🧪 Carbosulfan (min 93%)🏢 Công ty TNHH FMC Việt NamThuốc trừ sâu | Carbosulfan (min 93%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH FMC Việt Nam |
| 1189 | Marshal 200SC 🧪 Carbosulfan🏢 Công ty TNHH FMC Việt NamThuốc trừ sâu | Carbosulfan | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH FMC Việt Nam |
| 1190 | Map-Judo 25WP 🧪 Buprofezin🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ sâu | Buprofezin | Thuốc trừ sâu | Map Pacific PTE Ltd |
| 1191 | Map-Combo 10WP 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Map Pacific PTE Ltd |
| 1192 | Map-Biti WP 50000 IU/mg 🧪 Bacillus thuringiensis var. aizawai🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis var. aizawai | Thuốc trừ sâu | Map Pacific PTE Ltd |
| 1193 | Map Winner 5WG 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Map Pacific PTE Ltd |
| 1194 | Map Unique 750WP 🧪 Tebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 500g/kg🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 500g/kg | Thuốc trừ bệnh | Map Pacific PTE Ltd |
| 1195 | Map spin 350WP 🧪 Buprofezin 250g/kg + Imidacloprid 100g/kg🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ sâu | Buprofezin 250g/kg + Imidacloprid 100g/kg | Thuốc trừ sâu | Map Pacific PTE Ltd |
| 1196 | Map Rigo 3.2SL 🧪 Methyl butyrate🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ sâu | Methyl butyrate | Thuốc trừ sâu | Map Pacific PTE Ltd |
| 1197 | Map Laba 10EC 🧪 Natural rubber🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ sâu | Natural rubber | Thuốc trừ sâu | Map Pacific PTE Ltd |
| 1198 | Map hero 340WP 🧪 Azoxystrobin 60g/kg + Dimethomorph 30g/kg + Fosetyl aluminium 250g/kg🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 60g/kg + Dimethomorph 30g/kg + Fosetyl aluminium 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Map Pacific PTE Ltd |
| 1199 | Map Go 39.6SL 🧪 Emamectin benzoate 4g/l + Monosultap 392g/l🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 4g/l + Monosultap 392g/l | Thuốc trừ sâu | Map Pacific PTE Ltd |
| 1200 | Map Go 20ME 🧪 Emamectin benzoate 0.4% + Monosultap 19.6%🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 0.4% + Monosultap 19.6% | Thuốc trừ sâu | Map Pacific PTE Ltd |