Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 101 | Obaxim 250SL 🧪 Glufosinate ammonium 200g/l + Imazapyr 50g/l🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium 200g/l + Imazapyr 50g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 102 | Nuximsuper 20SL 🧪 Glufosinate-ammonium 200 g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ cỏ | Glufosinate-ammonium 200 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Phú Nông |
| 103 | Nutar 15SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Nufarm Việt NamThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nufarm Việt Nam |
| 104 | Novistar 360WP 🧪 Azoxystrobin 60g/kg + Difenoconazole 200g/kg + 100g/kg Dimethomorph🏢 Công ty CP Nông ViệtThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 60g/kg + Difenoconazole 200g/kg + 100g/kg Dimethomorph | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Việt |
| 105 | Novi-grass 18.02SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP Hóa chất Nông ViệtThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Hóa chất Nông Việt |
| 106 | Nimasinat 150SL 🧪 Glufosinate ammonium 150g/l🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium 150g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 107 | Niko 72WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 108 | Newtrobin 480WG 🧪 Dimethomorph 380g/kg + Pyraclostrobin 100g/kg🏢 Công ty Cổ phần S New RiceThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 380g/kg + Pyraclostrobin 100g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần S New Rice |
| 109 | Newsuran 500WG 🧪 Dimethomorph🏢 Công ty TNHH Tấn Hưng Việt NamThuốc trừ bệnh | Dimethomorph | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam |
| 110 | Newgrasstk 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP XNK Thọ KhangThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP XNK Thọ Khang |
| 111 | Newfosinate 150SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH TCT Hà NộiThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TCT Hà Nội |
| 112 | Nevicopper 20WP 🧪 Copper acetate 10% + Moroxydine hydrochloride 10%🏢 Công ty CP Newfarm Việt NamThuốc trừ bệnh | Copper acetate 10% + Moroxydine hydrochloride 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Newfarm Việt Nam |
| 113 | Nekko 69WP 🧪 Dimethomorph 9% + Mancozeb 60%🏢 Công ty TNHH Giải pháp Nông nghiệp Việt NamThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 9% + Mancozeb 60% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Giải pháp Nông nghiệp Việt Nam |
| 114 | NBC-Vixlet 48SC 🧪 Cyazofamid 8% + Dimethomorph 40%🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ bệnh | Cyazofamid 8% + Dimethomorph 40% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 115 | Navi-M8 72WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 116 | Nautile 73WG 🧪 Cymoxanil 5% + Mancozeb 68%🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 5% + Mancozeb 68% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 117 | Nastar 18SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Nanjing Agrochemical Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Nanjing Agrochemical Co., Ltd. |
| 118 | Musaclean 860OL 🧪 Tridemorph🏢 Albaugh Asia Pacific LimitedThuốc trừ bệnh | Tridemorph | Thuốc trừ bệnh | Albaugh Asia Pacific Limited |
| 119 | Morphindiatv 80WG 🧪 Dimethomorph🏢 Công ty TNHH Hóa chất và Thương mại Trần VũThuốc trừ bệnh | Dimethomorph | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và Thương mại Trần Vũ |
| 120 | Morphelmer 500WP 🧪 Dimethomorph🏢 Công ty TNHH B. HelmerThuốc trừ bệnh | Dimethomorph | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH B. Helmer |