Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1101 | MiteTV 406ME 🧪 Abamectin 6 g/l + Propargite 400 g/l🏢 Công ty Cổ phần Newfarm Việt NamThuốc trừ sâu | Abamectin 6 g/l + Propargite 400 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Newfarm Việt Nam |
| 1102 | Miterbin 25SC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty CP HitakaThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hitaka |
| 1103 | Mission 250SC 🧪 Azoxystrobin🏢 Công ty TNHH Western AgrochemicalsThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Western Agrochemicals |
| 1104 | Mishin gold 250WP 🧪 Dinotefuran 200g/kg + Tebufenozide 50g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Mùa VàngThuốc trừ sâu | Dinotefuran 200g/kg + Tebufenozide 50g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng |
| 1105 | Misen 620EC 🧪 Butachlor🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ cỏ | Butachlor | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 1106 | Mipcide 50WP 🧪 Isoprocarb🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ sâu | Isoprocarb | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 1107 | Mimic 20SC 🧪 Tebufenozide🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCThuốc trừ sâu | Tebufenozide | Thuốc trừ sâu | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 1108 | MimicÒ 20SC 🧪 Tebufenozide (min 99.6%)🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCThuốc trừ sâu | Tebufenozide (min 99.6%) | Thuốc trừ sâu | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 1109 | Millerusa 400SC 🧪 Cypermethrin 260g/l + Indoxacarb 140g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Cypermethrin 260g/l + Indoxacarb 140g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 1110 | Miligo 450SC 🧪 Azoxystrobin 300g/l + Difenoconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp XanhThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 300g/l + Difenoconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nông nghiệp Xanh |
| 1111 | Milife super 250SC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 1112 | Milazole 250EW 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH Adama Việt NamThuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 1113 | Miktox 2.0EC 🧪 Abamectin 1.8% + Matrine 0.2%🏢 Công ty CP TM BVTV Minh KhaiThuốc trừ sâu | Abamectin 1.8% + Matrine 0.2% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP TM BVTV Minh Khai |
| 1114 | Miktin 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP TM BVTV Minh KhaiThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP TM BVTV Minh Khai |
| 1115 | Mikmire 2.0EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP TM BVTV Minh KhaiThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP TM BVTV Minh Khai |
| 1116 | Mikmire 14.5WG 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty CP TM BVTV Minh KhaiThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP TM BVTV Minh Khai |
| 1117 | Migu 38WG 🧪 Boscalid 25.2% + Pyraclostrobin 12.8%🏢 Công ty TNHH Nam BộThuốc trừ bệnh | Boscalid 25.2% + Pyraclostrobin 12.8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bộ |
| 1118 | Mighty 560SC 🧪 Azoxystrobin 60g/l + Chlorothalonil 500g/l🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 60g/l + Chlorothalonil 500g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 1119 | Mig 18 207WG 🧪 Azadirachtin 1.5 g/kg + Chlorfluazuron 200 g/kg + Emamectin benzoate 5.5 g/kg🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ sâu | Azadirachtin 1.5 g/kg + Chlorfluazuron 200 g/kg + Emamectin benzoate 5.5 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 1120 | Micinjapane 500WP 🧪 Isoprocarb🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Isoprocarb | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |