Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1081 | Mostika 109 CFU/ml SL 🧪 Bacillus subtilis🏢 Công ty CP Tập đoàn Điện BànThuốc trừ bệnh | Bacillus subtilis | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Điện Bàn |
| 1082 | Mortif 333WG 🧪 Cyhalofop-butyl 330g/kg + Ethoxysulfuron 3g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 330g/kg + Ethoxysulfuron 3g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 1083 | Mortif 333OD 🧪 Cyhalofop-butyl 330g/l + Ethoxysulfuron 3g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 330g/l + Ethoxysulfuron 3g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 1084 | Mortif 115EC 🧪 Cyhalofop-butyl 100g/l + Ethoxysulfuron 15g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 100g/l + Ethoxysulfuron 15g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 1085 | Morio top 600WG 🧪 Metiram 550g/kg + Pyraclostrobin 50g/kg🏢 Công ty TNHH TM DV Việt PhátThuốc trừ bệnh | Metiram 550g/kg + Pyraclostrobin 50g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Việt Phát |
| 1086 | Morclean 150SC 🧪 Bispyribac-sodium 100g/l + Fenoxaprop-P-Ethyl 50g/l🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium 100g/l + Fenoxaprop-P-Ethyl 50g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 1087 | Moousa 60WG 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty TNHH Hoá sinh Phong PhúThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hoá sinh Phong Phú |
| 1088 | Moousa 50EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH Hoá sinh Phong PhúThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hoá sinh Phong Phú |
| 1089 | Moneys 325SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l🏢 Albaugh Asia Pacific LimitedThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | Thuốc trừ bệnh | Albaugh Asia Pacific Limited |
| 1090 | Moltovin 380SC 🧪 Tribasic Copper Sulfate 345 g/l + Cymoxanil 35 g/l🏢 Công ty TNHH Nufarm Việt NamThuốc trừ bệnh | Tribasic Copper Sulfate 345 g/l + Cymoxanil 35 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nufarm Việt Nam |
| 1091 | Mokoni 380SC 🧪 Boscalid 252 g/l + Pyraclostrobin 128 g/l🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ bệnh | Boscalid 252 g/l + Pyraclostrobin 128 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 1092 | Mofitox 40EC 🧪 Dimethoate 20% + Fenobucarb 20%🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ sâu | Dimethoate 20% + Fenobucarb 20% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV I TW |
| 1093 | Mobipro 420SC 🧪 Prothioconazole 210 g/l + Tebuconazole 210 g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Prothioconazole 210 g/l + Tebuconazole 210 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 1094 | ML-Acemocab 51SL 🧪 Copper acetate 23%w/w + Propamocarb 28%w/w🏢 Công ty TNHH Hoá chất Nông dược Minh LinhThuốc trừ bệnh | Copper acetate 23%w/w + Propamocarb 28%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hoá chất Nông dược Minh Linh |
| 1095 | Mizujapane 600WP 🧪 Bensulfuron methyl 40g/kg + Quinclorac 560g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ cỏ | Bensulfuron methyl 40g/kg + Quinclorac 560g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 1096 | Miyabi WG 🧪 Bacillus amyloquefaciens AT-332🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Bacillus amyloquefaciens AT-332 | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 1097 | Mixki Plus 4.5EW 🧪 Beta-cypermethrin🏢 Công ty TNHH Pesticide Thụy SĩThuốc trừ sâu | Beta-cypermethrin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Pesticide Thụy Sĩ |
| 1098 | Mix-pro 667.5WP 🧪 Iprovalicarb 55g/kg + Propineb 612.5g/kg🏢 Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AICThuốc trừ bệnh | Iprovalicarb 55g/kg + Propineb 612.5g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC |
| 1099 | Mix Perfect 525SC 🧪 Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l + Tricyclazole 200 g/l🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l + Tricyclazole 200 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 1100 | Mitop one 390SC 🧪 Azoxystrobin 210 g/l + Difenoconazole 130 g/l + Hexaconazole 50g/l🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 210 g/l + Difenoconazole 130 g/l + Hexaconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Nông Phát |