Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 61 | Shina 18SL 🧪 Glufosinate-ammonium🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ cỏ | Glufosinate-ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 62 | Seal 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Mekong AgroThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Mekong Agro |
| 63 | Sanat 150SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Summit Agro Việt NamThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Summit Agro Việt Nam |
| 64 | Samstar 18SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 65 | Samsinate 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP SAMThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP SAM |
| 66 | Sagoflu Pro 687.5SC 🧪 Fluopicolide 62.5g/l + Propamocarb hydrochloride 625g/l🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ bệnh | Fluopicolide 62.5g/l + Propamocarb hydrochloride 625g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 67 | Rudy 78WP 🧪 Cymoxanil 8% + Propineb 70%🏢 Công ty CP Cửu LongThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Propineb 70% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Cửu Long |
| 68 | Rotamorph 500SC 🧪 Dimethomorph🏢 Albaugh Asia Pacific LimitedThuốc trừ bệnh | Dimethomorph | Thuốc trừ bệnh | Albaugh Asia Pacific Limited |
| 69 | Ronglua 100SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty Cổ phần BVTV ATCThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty Cổ phần BVTV ATC |
| 70 | Rồng đỏ 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP Bảo vệ thực vật I TWThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Bảo vệ thực vật I TW |
| 71 | Rojing 30SL 🧪 Glufosinate-ammonium🏢 Beijing Bioseen Crop Sciences Co., LtdThuốc trừ cỏ | Glufosinate-ammonium | Thuốc trừ cỏ | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd |
| 72 | Ridoxanil 800WP 🧪 Cymoxanil 30g/kg (40g/kg) + Mancozeb 680g/kg (720g/kg) + Metalaxyl 40g/kg (40g/kg)🏢 Công ty CP Cali Agritech USAThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 30g/kg (40g/kg) + Mancozeb 680g/kg (720g/kg) + Metalaxyl 40g/kg (40g/kg) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Cali Agritech USA |
| 73 | Renato 200SL 🧪 Glufosinate-ammonium🏢 Công ty CP Cửu LongThuốc trừ cỏ | Glufosinate-ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Cửu Long |
| 74 | Razocide 720WP 🧪 Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 75 | Quick Star 22SL 🧪 Glufosinate ammonium 15% + MCPA acid 7%🏢 Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium 15% + MCPA acid 7% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ |
| 76 | Q Star 18SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH hỗ trợ phát triển kỹ thuật và chuyển giao công nghệ.Thuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH hỗ trợ phát triển kỹ thuật và chuyển giao công nghệ. |
| 77 | Pyramix 660WG 🧪 Dimethomorph 600g/kg + Pyraclostrobin 60g/kg🏢 Công ty TNHH TM Vĩnh ThạnhThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 600g/kg + Pyraclostrobin 60g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Vĩnh Thạnh |
| 78 | Pyracet 46SL 🧪 MCPA-dimethylammonium🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ cỏ | MCPA-dimethylammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV I TW |
| 79 | Purger 66WP 🧪 Flumioxazin 6% + Glufosinate ammonium 60%🏢 Công ty TNHH Kesai Eagrow Việt NamThuốc trừ cỏ | Flumioxazin 6% + Glufosinate ammonium 60% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Kesai Eagrow Việt Nam |
| 80 | Propman bul 550SC 🧪 Mancozeb 301.6g/l + Propamocarb.HCl 248g/l🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Mancozeb 301.6g/l + Propamocarb.HCl 248g/l | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |