Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 541 | Tung super 300EC 🧪 Isoprothiolane 50g/l + Propiconazole 250g/l🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 50g/l + Propiconazole 250g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 542 | Tung sai 700WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 543 | Tung rice 300EC 🧪 Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 544 | Tung One 430EC 🧪 Isoprothiolane 40% + Sulfur 3%🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 40% + Sulfur 3% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 545 | Tumazine 500WP 🧪 Cyromazine🏢 Công ty TNHH TM Tùng DươngThuốc trừ sâu | Cyromazine | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tùng Dương |
| 546 | Tulip 15AB 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 547 | Tuk tuk 20SC 🧪 Lambda-cyhalothrin 10%w/w + Thiamethoxam 10%w/w🏢 Công ty TNHH Master AGThuốc trừ sâu | Lambda-cyhalothrin 10%w/w + Thiamethoxam 10%w/w | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Master AG |
| 548 | Ttiger 22.6SC 🧪 Bifenazate🏢 Công ty Cổ phần Nông dược Nhật ThànhThuốc trừ sâu | Bifenazate | Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Nông dược Nhật Thành |
| 549 | TTBye 300EC 🧪 Bispyribac-sodium 100g/l + Cyhalofop butyl 200 g/l🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium 100g/l + Cyhalofop butyl 200 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 550 | TT-umax 2EC 🧪 Karanjin🏢 Công ty CP Delta CropcareThuốc trừ sâu | Karanjin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Delta Cropcare |
| 551 | TT-Taget 50WG 🧪 Cymoxanil 25% + Famoxadone 25%🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 25% + Famoxadone 25% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 552 | TT-tafin 75WP 🧪 Bismerthiazol 15% + Copper hydroxide 60%🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol 15% + Copper hydroxide 60% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 553 | TT-snailtagold 750WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 554 | TT-RUNNY 6EC 🧪 Fenoxaprop-P-Ethyl 1% + Pyribenzoxim 5% (w/w)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ cỏ | Fenoxaprop-P-Ethyl 1% + Pyribenzoxim 5% (w/w) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 555 | TT-over 325SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 556 | TT-osa 50WG 🧪 Pymetrozine (min 95%)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Pymetrozine (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 557 | TT-occa 750WP 🧪 Metaldehyde 50g/kg + Niclosamide 700g/kg🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ ốc | Metaldehyde 50g/kg + Niclosamide 700g/kg | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 558 | TT-Jump 5EC 🧪 Quizalofop-P-Ethyl (min 98 %)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ cỏ | Quizalofop-P-Ethyl (min 98 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 559 | TT-gep 625WG 🧪 Diflubenzuron 125 g/kg + Pymetrozine 500 g/kg🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Diflubenzuron 125 g/kg + Pymetrozine 500 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 560 | TT-biomycin 40.5WP 🧪 Bronopol (min 99%)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Bronopol (min 99%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |