Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Salegold 250EC 🧪 Metalaxyl🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Metalaxyl | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 22 | Rubbercare 720WP 🧪 Mancozeb 660g/kg + Metalaxyl-M 60g/kg🏢 Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức ThànhThuốc trừ bệnh | Mancozeb 660g/kg + Metalaxyl-M 60g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành |
| 23 | Rorigold 720WP 🧪 Mancozeb 640 g/kg + Metalaxyl 80g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Mancozeb 640 g/kg + Metalaxyl 80g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 24 | Rorigold 680WG 🧪 Mancozeb 600 g/kg + Metalaxyl 80g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Mancozeb 600 g/kg + Metalaxyl 80g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 25 | Romil 72WP 🧪 Metalaxyl 8% + Mancozeb 64%🏢 Rotam Asia Pacific LimitedThuốc trừ bệnh | Metalaxyl 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Rotam Asia Pacific Limited |
| 26 | Rithonmin 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 27 | Rinhmyn 680WP 🧪 Metalaxyl 40g/kg + Mancozeb 640g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Metalaxyl 40g/kg + Mancozeb 640g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 28 | Rildzomigol super 68WG 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl-M 4%🏢 Công ty TNHH TM DV Nông TrangThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl-M 4% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Nông Trang |
| 29 | Ridozeb 72WP 🧪 Metalaxyl 8% + Mancozeb 64% w/w🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ bệnh | Metalaxyl 8% + Mancozeb 64% w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược HAI |
| 30 | Ridoxanil 800WP 🧪 Cymoxanil 30g/kg (40g/kg) + Mancozeb 680g/kg (720g/kg) + Metalaxyl 40g/kg (40g/kg)🏢 Công ty CP Cali Agritech USAThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 30g/kg (40g/kg) + Mancozeb 680g/kg (720g/kg) + Metalaxyl 40g/kg (40g/kg) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Cali Agritech USA |
| 31 | Ridomil Gold 68WG 🧪 Metalaxyl M 40 g/kg + Mancozeb 640 g/kg🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ bệnh | Metalaxyl M 40 g/kg + Mancozeb 640 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 32 | Ridoman 720WP 🧪 Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl 80g/kg🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ bệnh | Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl 80g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 33 | Ridokin 58WP 🧪 Mancozeb 48% + Metalaxyl 10%🏢 Công ty CP Genta Thụy SĩThuốc trừ bệnh | Mancozeb 48% + Metalaxyl 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Genta Thụy Sĩ |
| 34 | Ricide 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV I TW |
| 35 | Rampart 35SD 🧪 Metalaxyl (min 95 %)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Metalaxyl (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 36 | Picolax 30WG 🧪 Fluopicolide 10% + Metalaxyl 20%🏢 Công ty TNHH Gap AgroThuốc trừ bệnh | Fluopicolide 10% + Metalaxyl 20% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Gap Agro |
| 37 | Phesolmanco-M 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 38 | No mildew 25WP 🧪 Metalaxyl (min 95 %)🏢 Công ty TNHH TM Trang NôngThuốc trừ bệnh | Metalaxyl (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Trang Nông |
| 39 | Neutral 317FS 🧪 Metalaxyl🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Metalaxyl | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 40 | Mexyl MZ 72WP 🧪 Metalaxyl 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ bệnh | Metalaxyl 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Sài Gòn |