Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 341 | Rết độc 700WG 🧪 Buprofezin 60% + Nitenpyram 10%🏢 Công ty CP BVTV ATCThuốc trừ sâu | Buprofezin 60% + Nitenpyram 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV ATC |
| 342 | Resvo 200SC 🧪 Chlorantraniliprole 100g/l + Lufenuron 100g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Chlorantraniliprole 100g/l + Lufenuron 100g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 343 | Renzo Extra 250SC 🧪 Difenoconazole🏢 Imaspro Resources Sdn. Bhd.,Thuốc trừ bệnh | Difenoconazole | Thuốc trừ bệnh | Imaspro Resources Sdn. Bhd., |
| 344 | Relection 480SC 🧪 Sulfentrazone🏢 Công ty TNHH Một thành viên Gold Ocean.Thuốc trừ cỏ | Sulfentrazone | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Một thành viên Gold Ocean. |
| 345 | Redrice 200SC 🧪 Fenoxanil🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Fenoxanil | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 346 | Redmite 300SC 🧪 Bifenazate 200g/l + Etoxazole 100g/l🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ sâu | Bifenazate 200g/l + Etoxazole 100g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 347 | Redmine 500SC 🧪 Diafenthiuron (min 97 %)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Diafenthiuron (min 97 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 348 | Red ruby 50SC 🧪 Chromafenozide🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ sâu | Chromafenozide | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 349 | Rebat 20SC 🧪 Fenpyroximate 50g/l + Pyridaben 150g/l🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Fenpyroximate 50g/l + Pyridaben 150g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 350 | RD-Antlion 44EC 🧪 Cypermethrin 4% + Profenofos 40%🏢 Công ty TNHH Radiant AGThuốc trừ sâu | Cypermethrin 4% + Profenofos 40% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Radiant AG |
| 351 | Raynanusa 400WP 🧪 Buprofezin 150 g/kg + Dinotefuran 250 g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Nam NôngThuốc trừ sâu | Buprofezin 150 g/kg + Dinotefuran 250 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Nam Nông |
| 352 | Ratop 205EC 🧪 Fenpropathrin 5g/l + Pyridaben 200g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ sâu | Fenpropathrin 5g/l + Pyridaben 200g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 353 | Ratcom Plus 0.005% Block Bait 🧪 Flocoumafen🏢 Công ty CP US Farm Việt NamThuốc trừ chuột | Flocoumafen | Thuốc trừ chuột | Công ty CP US Farm Việt Nam |
| 354 | Ratblock 0.005% Block Bait 🧪 Flocoumafen🏢 Công ty TNHH E.P.SThuốc trừ chuột | Flocoumafen | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH E.P.S |
| 355 | Ranadi 10WP 🧪 Buprofezin (min 98%)🏢 Công ty CP Đồng XanhThuốc trừ sâu | Buprofezin (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đồng Xanh |
| 356 | Rakotajapane 500WP 🧪 Acetamiprid 100 g/kg + Buprofezin 300 g/kg + Imidacloprid 100 g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Acetamiprid 100 g/kg + Buprofezin 300 g/kg + Imidacloprid 100 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 357 | Racy 20SC 🧪 Tebufenozide (min 99.6%)🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ sâu | Tebufenozide (min 99.6%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 358 | Quip-s 7.5EW 🧪 Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88 %)🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh HưngThuốc trừ cỏ | Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng |
| 359 | Quada 15WP 🧪 Buprofezin 10% + Tebufenozide 5 %🏢 Công ty TNHH Nichino Việt NamThuốc trừ sâu | Buprofezin 10% + Tebufenozide 5 % | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nichino Việt Nam |
| 360 | Pyvalerate 20EC 🧪 Fenvalerate (min 92 %)🏢 Forward International LtdThuốc trừ sâu | Fenvalerate (min 92 %) | Thuốc trừ sâu | Forward International Ltd |