Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3081 | Lufen Plus 25ME 🧪 Chlorfenapyr 15% + Lufenuron 10%🏢 Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu ÂuThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 15% + Lufenuron 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu Âu |
| 3082 | Lufen Extra 150WG 🧪 Emamectin benzoate 50 g/kg + Lufenuron 100 g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKongThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 50 g/kg + Lufenuron 100 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong |
| 3083 | Lufen Extra 100EC 🧪 Emamectin benzoate 50g/l + Lufenuron 50g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKongThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 50g/l + Lufenuron 50g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong |
| 3084 | Lufemin 100EC 🧪 Emamectin benzoate 50g/l + Lufenuron 50g/l🏢 Công ty TNHH Fujimoto Nhật bảnThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 50g/l + Lufenuron 50g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Fujimoto Nhật bản |
| 3085 | Lucy 240SC. 🧪 Cyhalodiamide 180g/l + Lufenuron 60g/l🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ sâu | Cyhalodiamide 180g/l + Lufenuron 60g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 3086 | Lucy 240SC 🧪 Cyhalodiamide 180 g/l + Lufenuron 60 g/l🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ sâu | Cyhalodiamide 180 g/l + Lufenuron 60 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 3087 | Luckyram 600WP 🧪 Nitenpyram (min 95%)🏢 Công ty TNHH MTV LuckyThuốc trừ sâu | Nitenpyram (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV Lucky |
| 3088 | Luckyler 25EC 🧪 Abamectin 20g/l + Matrine 5g/l🏢 Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USAThuốc trừ sâu | Abamectin 20g/l + Matrine 5g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 3089 | Lucasone 41WP 🧪 Gibberellic acid 0.4g/kg+ N 10.6g/kg + P2O5 10g/kg + K2O 20g/kg + Vi lượng🏢 Công ty CP VagritexThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid 0.4g/kg+ N 10.6g/kg + P2O5 10g/kg + K2O 20g/kg + Vi lượng | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Vagritex |
| 3090 | Lucasone 41SL 🧪 Gibberellic acid 0.4g/l + N 10.6g/l + P2O5 10g/l + K2O 20g/l + Vi lượng🏢 Công ty CP VagritexThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid 0.4g/l + N 10.6g/l + P2O5 10g/l + K2O 20g/l + Vi lượng | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Vagritex |
| 3091 | Lucasone 31GR 🧪 Gibberellic acid 0.3g/kg + N 10.7g/kg + P2O5 10g/kg + K2O 10g/kg + Vi lượng🏢 Công ty CP VagritexThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid 0.3g/kg + N 10.7g/kg + P2O5 10g/kg + K2O 10g/kg + Vi lượng | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Vagritex |
| 3092 | Lục diệp tố 1SL 🧪 Gibberellic acid 1% + NPK 9g/l + Vi lượng🏢 Viện Bảo vệ thực vậtThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid 1% + NPK 9g/l + Vi lượng | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Viện Bảo vệ thực vật |
| 3093 | Lúa vàng 20WP 🧪 Iprobenfos 14% + Tricyclazole 6%🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ bệnh | Iprobenfos 14% + Tricyclazole 6% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 3094 | Loyant® 25EC 🧪 Florpyrauxifen-benzyl🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ cỏ | Florpyrauxifen-benzyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 3095 | Loxa 50EC 🧪 Cypermethrin (min 90 %)🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Cypermethrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 3096 | Lotususa 800WG 🧪 Azoxystrobin 450g/kg + Tebuconazole 350g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 450g/kg + Tebuconazole 350g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 3097 | Lotususa 400SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Tebuconazole 200g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Tebuconazole 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 3098 | Lotuscide 370EC 🧪 Difenoconazole 170g/l + Fenoxanil 200g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen VàngThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 170g/l + Fenoxanil 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng |
| 3099 | Lotoshine 400WP 🧪 Dinotefuran 250g/kg + Buprofezin 150 g/kg🏢 Công ty CP Nông nghiệp Việt NamThuốc trừ sâu | Dinotefuran 250g/kg + Buprofezin 150 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông nghiệp Việt Nam |
| 3100 | Lorma cap 21SC 🧪 Chlorfenapyr 19%w/w + Emamectin benzoate 2%w/w🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Mũ XanhThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 19%w/w + Emamectin benzoate 2%w/w | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Mũ Xanh |