Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3001 | MAP Green 6SL 🧪 Citrus oil🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ bệnh | Citrus oil | Thuốc trừ bệnh | Map Pacific PTE Ltd |
| 3002 | Map Go 39.6SL 🧪 Emamectin benzoate 4g/l + Monosultap 392g/l🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 4g/l + Monosultap 392g/l | Thuốc trừ sâu | Map Pacific PTE Ltd |
| 3003 | Map Go 20ME 🧪 Emamectin benzoate 0.4% + Monosultap 19.6%🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 0.4% + Monosultap 19.6% | Thuốc trừ sâu | Map Pacific PTE Ltd |
| 3004 | Map Genie 12EC 🧪 Emamectin benzoate 20g/l + Liuyangmycin 100g/l🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 20g/l + Liuyangmycin 100g/l | Thuốc trừ sâu | Map Pacific PTE Ltd |
| 3005 | Map fanta 550WP 🧪 Cyhalofop butyl 20% + Pyrazosulfuron Ethyl 5% + Quinclorac 30%🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ cỏ | Cyhalofop butyl 20% + Pyrazosulfuron Ethyl 5% + Quinclorac 30% | Thuốc trừ cỏ | Map Pacific PTE Ltd |
| 3006 | Map fang 420WP 🧪 Chlorpyrifos Methyl 300g/kg + Pymetrozine 120g/kg🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ sâu | Chlorpyrifos Methyl 300g/kg + Pymetrozine 120g/kg | Thuốc trừ sâu | Map Pacific PTE Ltd |
| 3007 | Map Famy 700WP 🧪 Fenoxanil 200 g/kg + Tricyclazole 500 g/kg🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 200 g/kg + Tricyclazole 500 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Map Pacific PTE Ltd |
| 3008 | Map Famy 35SC 🧪 Fenoxanil 100g/l + Tricyclazole 250g/l🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 100g/l + Tricyclazole 250g/l | Thuốc trừ bệnh | Map Pacific PTE Ltd |
| 3009 | Map Dona 265EC 🧪 Chlorpyrifos methyl 250g/l + Indoxacarb 15g/l🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ sâu | Chlorpyrifos methyl 250g/l + Indoxacarb 15g/l | Thuốc trừ sâu | Map Pacific PTE Ltd |
| 3010 | Map boxer 30EC 🧪 Permethrin (min 92%)🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ mối | Permethrin (min 92%) | Thuốc trừ mối | Map Pacific PTE Ltd |
| 3011 | Manytoc 88EC 🧪 Lambda-cyhalothrin 50g/l + Methylamine avermectin 38g/l🏢 Công ty TNHH CEC Việt NamThuốc trừ sâu | Lambda-cyhalothrin 50g/l + Methylamine avermectin 38g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH CEC Việt Nam |
| 3012 | Many 800WP 🧪 Atrazine (min 96 %)🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ cỏ | Atrazine (min 96 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 3013 | Mantra TC 30.5SC 🧪 Imidacloprid🏢 Công ty TNHH Hóa sinh VinchemThuốc dẫn dụ côn trùng | Imidacloprid | Thuốc dẫn dụ côn trùng | Công ty TNHH Hóa sinh Vinchem |
| 3014 | Manthane M 46 80WP 🧪 Mancozeb🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 3015 | Manthane M 46 37SC 🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | — | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 3016 | Mantank 15SC 🧪 Etoxazole 10% + Fenpyroximate 5%🏢 Công ty TNHH TM Hải ThụyThuốc trừ sâu | Etoxazole 10% + Fenpyroximate 5% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Hải Thụy |
| 3017 | Manozeb 80WP 🧪 Manconzeb 80% w/w🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ bệnh | Manconzeb 80% w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược HAI |
| 3018 | Manmetpul 58WP 🧪 Metalaxyl 10% +Mancozeb 48%🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ bệnh | Metalaxyl 10% +Mancozeb 48% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 3019 | Manly 437SC 🧪 Diafenthiuron 423 g/l + Emamectin benzoate 14 g/l🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Diafenthiuron 423 g/l + Emamectin benzoate 14 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 3020 | Manindia 80WP 🧪 Mancozeb🏢 Công ty CP Khử trùng Nam Việt.Thuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khử trùng Nam Việt. |