Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2941 | Masterpyr 240SC 🧪 Chlorfenapyr🏢 Công ty TNHH Agro ViệtThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agro Việt |
| 2942 | Masterone 26SC 🧪 Fenoxanil 20% + Kresoxim methyl 6%🏢 Công ty TNHH Master AGThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 20% + Kresoxim methyl 6% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Master AG |
| 2943 | Masterole 24SC 🧪 Methoxyfenozide🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ sâu | Methoxyfenozide | Thuốc trừ sâu | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 2944 | Mastercide 45SC 🧪 Buprofezin 400g/l + Deltamethrin 50g/l🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ sâu | Buprofezin 400g/l + Deltamethrin 50g/l | Thuốc trừ sâu | Sundat (S) PTe Ltd |
| 2945 | Masterapc 600WG 🧪 Albendazole 100g/kg + Tricyclazole 500g/kg🏢 Công ty CP Quốc tế APC Việt NamThuốc trừ bệnh | Albendazole 100g/kg + Tricyclazole 500g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc tế APC Việt Nam |
| 2946 | Master-nhện 20SC 🧪 Etoxazole🏢 Công ty TNHH Agro ViệtThuốc trừ sâu | Etoxazole | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agro Việt |
| 2947 | Master Plus 225SC 🧪 Picoxystrobin🏢 Công ty TNHH Master AGThuốc trừ bệnh | Picoxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Master AG |
| 2948 | Master Indo 150SC 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty TNHH Master AGThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Master AG |
| 2949 | Massy 200EC 🧪 Pyridaben🏢 Shanghai Synagy Chemicals Company LimitedThuốc trừ sâu | Pyridaben | Thuốc trừ sâu | Shanghai Synagy Chemicals Company Limited |
| 2950 | Masherr 30SC 🧪 Thiamethoxam🏢 Công ty CP CN Hoá chất Nhật Bản KasutaThuốc trừ sâu | Thiamethoxam | Thuốc trừ sâu | Công ty CP CN Hoá chất Nhật Bản Kasuta |
| 2951 | Masherr 25WG 🧪 Thiamethoxam🏢 Công ty CP CN Hoá chất Nhật Bản KasutaThuốc trừ sâu | Thiamethoxam | Thuốc trừ sâu | Công ty CP CN Hoá chất Nhật Bản Kasuta |
| 2952 | Masaro 55OD 🧪 Bensulfuron methyl 5.5% + Pretilachlor 49.5%🏢 Công ty Cổ phần BVTV ATCThuốc trừ cỏ | Bensulfuron methyl 5.5% + Pretilachlor 49.5% | Thuốc trừ cỏ | Công ty Cổ phần BVTV ATC |
| 2953 | Marx 525SC 🧪 Hexaconazole 125 g/l + Tricyclazole 400g/l🏢 Công ty CP Tập đoàn Điện BànThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 125 g/l + Tricyclazole 400g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Điện Bàn |
| 2954 | Maruzen Vith 15WP 🧪 Saponin🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ ốc | Saponin | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 2955 | Maruka 5EC 🧪 Quizalofop-P-Ethyl (min 98 %)🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ cỏ | Quizalofop-P-Ethyl (min 98 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 2956 | Marthian 90SP 🧪 Oxytetracycline hydrochloride 55% + Streptomycin Sulfate 35%🏢 Công ty TNHH Hạt giống HANAThuốc trừ bệnh | Oxytetracycline hydrochloride 55% + Streptomycin Sulfate 35% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hạt giống HANA |
| 2957 | Martadu 100SC 🧪 Lufenuron🏢 Công ty TNHH ADU Việt NamThuốc trừ sâu | Lufenuron | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH ADU Việt Nam |
| 2958 | Marshal 5GR 🧪 Carbosulfan (min 93%)🏢 Công ty TNHH FMC Việt NamThuốc trừ sâu | Carbosulfan (min 93%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH FMC Việt Nam |
| 2959 | Marshal 200SC 🧪 Carbosulfan🏢 Công ty TNHH FMC Việt NamThuốc trừ sâu | Carbosulfan | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH FMC Việt Nam |
| 2960 | Marolyn 10WP 🧪 Kanamycin sulfate (min 98%)🏢 Công ty CP Trường SơnThuốc trừ bệnh | Kanamycin sulfate (min 98%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Trường Sơn |