Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2881 | Mekomil gold 680WP 🧪 Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl-M 40g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKongThuốc trừ bệnh | Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl-M 40g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong |
| 2882 | Mekomil gold 680WG 🧪 Mancozeb 640 g/kg + Metalaxyl-M 40g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKongThuốc trừ bệnh | Mancozeb 640 g/kg + Metalaxyl-M 40g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong |
| 2883 | Mekomectin 3.8EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Nam NôngThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Nam Nông |
| 2884 | Mekomectin 135WG 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Nam NôngThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Nam Nông |
| 2885 | Megarin 50EC 🧪 Permethrin (min 92 %)🏢 Công ty TNHH TM Anh ThơThuốc trừ sâu | Permethrin (min 92 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Anh Thơ |
| 2886 | Megamectin 20EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 2887 | Megamectin 126WG 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 2888 | Megafarm 50TB 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 2889 | Megafarm 200WP 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 2890 | Mega-mi 178SL 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH TM Anh ThơThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Anh Thơ |
| 2891 | Medopaz 80EC 🧪 Petroleum spray oil🏢 Kital Ltd.Thuốc trừ sâu | Petroleum spray oil | Thuốc trừ sâu | Kital Ltd. |
| 2892 | Medino 60WG 🧪 Pymetrozine 40% + Dinotefuran 20%🏢 Công ty CP Global FarmThuốc trừ sâu | Pymetrozine 40% + Dinotefuran 20% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Global Farm |
| 2893 | Mectinsuper 37EC 🧪 Abamectin 36g/l + Azadirachtin 1g/l🏢 Công ty TNHH MTV BVTV OmegaThuốc trừ sâu | Abamectin 36g/l + Azadirachtin 1g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 2894 | Mectinstar 90SC 🧪 Emamectin benzoate 89g/l + Matrine 1g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 89g/l + Matrine 1g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 2895 | Mectinstar 50SG 🧪 Emamectin benzoate 49g/kg + Matrine 1g/kg🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 49g/kg + Matrine 1g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 2896 | Mectinstar 20EC 🧪 Emamectin benzoate 19g/l + Matrine 1g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 19g/l + Matrine 1g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 2897 | Meco 60EC 🧪 Butachlor (min 93%)🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ cỏ | Butachlor (min 93%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 2898 | Mechlorad 440SC 🧪 Chlorothalonil 400g/l + Metalaxyl 40g/l🏢 Công ty CP Bình Điền MeKongThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil 400g/l + Metalaxyl 40g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Bình Điền MeKong |
| 2899 | Mecet 50WP 🧪 Mefenacet (min 95 %)🏢 Công ty CP SX TM Bio VinaThuốc trừ cỏ | Mefenacet (min 95 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP SX TM Bio Vina |
| 2900 | Mecaba 10GR 🧪 Metaldehyde 7% + Carbaryl 3%🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ ốc | Metaldehyde 7% + Carbaryl 3% | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |