Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2841 | Metit top 250SL 🧪 Fomesafen🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ cỏ | Fomesafen | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 2842 | Metipro 52WP 🧪 Metiram 40% + Prochloraz-Manganese Chloride complex 12%🏢 Công ty TNHH TM Agri GreenThuốc trừ bệnh | Metiram 40% + Prochloraz-Manganese Chloride complex 12% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Agri Green |
| 2843 | Metino 100EC 🧪 Emamectin benzoate 50 g/l + Lufenuron 50 g/l🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 50 g/l + Lufenuron 50 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH ADC |
| 2844 | Methozidetv 240SC 🧪 Methoxyfenozide🏢 Công ty TNHH Hóa chất và Thương mại Trần VũThuốc trừ sâu | Methoxyfenozide | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và Thương mại Trần Vũ |
| 2845 | Methoxam 350SC 🧪 Thiamethoxam🏢 Công ty CP SAMThuốc trừ sâu | Thiamethoxam | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SAM |
| 2846 | Methoxam 25WG 🧪 Thiamethoxam🏢 Công ty CP SAMThuốc trừ sâu | Thiamethoxam | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SAM |
| 2847 | Metho fen 50SC 🧪 Dimethomorph🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ bệnh | Dimethomorph | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 2848 | Methink 25EC 🧪 Quinalphos (min 70%)🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ sâu | Quinalphos (min 70%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 2849 | Metavina 80LS 🧪 Metarhizium anisopliae var. anisopliae M2 & M5 108 - 109 bào tử/g🏢 Công ty CP Công nghệ Sinh Thái ViệtThuốc trừ mối | Metarhizium anisopliae var. anisopliae M2 & M5 108 - 109 bào tử/g | Thuốc trừ mối | Công ty CP Công nghệ Sinh Thái Việt |
| 2850 | Metavina 10DP 🧪 Metarhizium anisopliae var. anisopliae M2 & M5 108 - 109 bào tử/g🏢 Công ty CP Công nghệ Sinh Thái ViệtThuốc trừ mối | Metarhizium anisopliae var. anisopliae M2 & M5 108 - 109 bào tử/g | Thuốc trừ mối | Công ty CP Công nghệ Sinh Thái Việt |
| 2851 | Metasa 500EC 🧪 Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Fenobucarb (BPMC) (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 2852 | Metaran 108 CFU/g WP 🧪 Metarhizium anisopliae🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ sâu | Metarhizium anisopliae | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 2853 | Metalix 180AB 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 2854 | Metadi 300SC 🧪 Metaflumizone 150 g/l + Methoxyfenozide 150 g/l🏢 Công ty CP Global FarmThuốc trừ sâu | Metaflumizone 150 g/l + Methoxyfenozide 150 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Global Farm |
| 2855 | Meta-M-CMP 35WP 🧪 Metalaxyl🏢 Công ty CP Nông Nghiệp CMPThuốc trừ bệnh | Metalaxyl | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp CMP |
| 2856 | Meta 2.5EC 🧪 Deltamethrin (min 98 %)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Deltamethrin (min 98 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 2857 | Met-Helmer 72WP 🧪 Metalaxyl 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty TNHH B.HelmerThuốc trừ bệnh | Metalaxyl 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH B.Helmer |
| 2858 | Mesut 240SC 🧪 Spirodiclofen🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Spirodiclofen | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 2859 | Messigold 450EC 🧪 Chlorfluazuron 50g/l + Pemethrin 100g/l + Profenofos 300g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Chlorfluazuron 50g/l + Pemethrin 100g/l + Profenofos 300g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 2860 | Mesorio 10OD 🧪 Mesotrione🏢 Công ty TNHH Nam Hải GroupThuốc trừ cỏ | Mesotrione | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nam Hải Group |