Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2801 | Mikhada 10WP 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty CP TM BVTV Minh KhaiThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP TM BVTV Minh Khai |
| 2802 | Mikcide 1.5SL 🧪 Tetramycin🏢 Công ty TNHH Được MùaThuốc trừ bệnh | Tetramycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Được Mùa |
| 2803 | Migu 38WG 🧪 Boscalid 25.2% + Pyraclostrobin 12.8%🏢 Công ty TNHH Nam BộThuốc trừ bệnh | Boscalid 25.2% + Pyraclostrobin 12.8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bộ |
| 2804 | Mighty 560SC 🧪 Azoxystrobin 60g/l + Chlorothalonil 500g/l🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 60g/l + Chlorothalonil 500g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 2805 | Mig 18 207WG 🧪 Azadirachtin 1.5 g/kg + Chlorfluazuron 200 g/kg + Emamectin benzoate 5.5 g/kg🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ sâu | Azadirachtin 1.5 g/kg + Chlorfluazuron 200 g/kg + Emamectin benzoate 5.5 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 2806 | Mifum 0.6SL 🧪 Chitosan tan 0.5% + nano Ag 0.1%🏢 Viện Khoa học vật liệu ứng dụngThuốc trừ bệnh | Chitosan tan 0.5% + nano Ag 0.1% | Thuốc trừ bệnh | Viện Khoa học vật liệu ứng dụng |
| 2807 | Midori 25SL 🧪 Fomesafen🏢 Công ty CP Hóc MônThuốc trừ cỏ | Fomesafen | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Hóc Môn |
| 2808 | Midas 30OD 🧪 Prothioconazole🏢 Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc LâmThuốc trừ bệnh | Prothioconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 2809 | Midanix 60WP 🧪 Imidacloprid 2 % + Thiosultap-sodium (Nereistoxin) 58 %🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Imidacloprid 2 % + Thiosultap-sodium (Nereistoxin) 58 % | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 2810 | Midan 10WP 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 2811 | Microthiol Special 80WP 🧪 Sulfur🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Sulfur | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 2812 | Microthiol Special 80WG 🧪 Sulfur🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Sulfur | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 2813 | Micinjapane 500WP 🧪 Isoprocarb🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Isoprocarb | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 2814 | Michelle 62EC 🧪 Butachlor (min 93%)🏢 Sinon Corporation, TaiwanThuốc trừ cỏ | Butachlor (min 93%) | Thuốc trừ cỏ | Sinon Corporation, Taiwan |
| 2815 | Michelle 5GR 🧪 Butachlor🏢 Sinon Corporation, TaiwanThuốc trừ cỏ | Butachlor | Thuốc trừ cỏ | Sinon Corporation, Taiwan |
| 2816 | Miceo 620EC 🧪 Butachlor 600g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ cỏ | Butachlor 600g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Phú Nông |
| 2817 | Micelo 125WP 🧪 Myclobutanil🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Myclobutanil | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 2818 | Mia-san 16WP 🧪 Clodinafop-propargyl 15% + Metsulfuron-methyl 1%🏢 Công ty TNHH Nông dược CKD Việt NamThuốc trừ cỏ | Clodinafop-propargyl 15% + Metsulfuron-methyl 1% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nông dược CKD Việt Nam |
| 2819 | Mia Superxim 20EC 🧪 Cypermethrin 1.5% + Phoxim 18.5%🏢 Công ty TNHH VTNN Trung PhongThuốc trừ sâu | Cypermethrin 1.5% + Phoxim 18.5% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH VTNN Trung Phong |
| 2820 | Mia Pro 37.5SL 🧪 Bentazone 30% + MCPA-sodium 7.5%🏢 Công ty TNHH VTNN Trung Phong.Thuốc trừ cỏ | Bentazone 30% + MCPA-sodium 7.5% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH VTNN Trung Phong. |