Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 261 | Council prime 200SC 🧪 Triafamone🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ cỏ | Triafamone | Thuốc trừ cỏ | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 262 | Council Complete 300SC 🧪 Tefuryltrione 200 g/l + Triafamone 100 g/l🏢 Bayer Vietnam Ltd.Thuốc trừ cỏ | Tefuryltrione 200 g/l + Triafamone 100 g/l | Thuốc trừ cỏ | Bayer Vietnam Ltd. |
| 263 | Copperaniltv 50WP 🧪 Cymoxanil 10% + Dimethomorph 40%🏢 Công ty Cổ phần Newfarm Việt NamThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 10% + Dimethomorph 40% | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Newfarm Việt Nam |
| 264 | Conifa 200ME 🧪 Fluoroglycofen 10 g/l + Glufosinate ammonium 190 g/l🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ cỏ | Fluoroglycofen 10 g/l + Glufosinate ammonium 190 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 265 | Closutap 70WP 🧪 Imidacloprid 2% + Monosultap 68%🏢 Công ty TNHH TAT Hà NộiThuốc trừ sâu | Imidacloprid 2% + Monosultap 68% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TAT Hà Nội |
| 266 | Cipi 521WG 🧪 Copper hydroxide 461 g/kg + Cymoxanil 60 g/kg🏢 Agria S.A.Thuốc trừ bệnh | Copper hydroxide 461 g/kg + Cymoxanil 60 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A. |
| 267 | Chusen 40SC 🧪 Azoxystrobin 20% + Dimethomorph 20%🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen VàngThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 20% + Dimethomorph 20% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng |
| 268 | Cháy rụi 150SL. 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Tập đoàn An NôngThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Tập đoàn An Nông |
| 269 | Cháy rụi 150SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Tập đoàn An NôngThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Tập đoàn An Nông |
| 270 | Carozate 72WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 271 | Carlotta 80WG 🧪 Dimethomorph🏢 Công ty TNHH Radiant AGThuốc trừ bệnh | Dimethomorph | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Radiant AG |
| 272 | Cajet-M10 72WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty CP TST Cần ThơThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP TST Cần Thơ |
| 273 | BV-Supersinate 200SL 🧪 Glufosinate ammonium 200 g/l🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ cao Bản ViệtThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium 200 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ cao Bản Việt |
| 274 | Burner 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Phân bón Nông TínThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Phân bón Nông Tín |
| 275 | Brassica 0.0075SL 🧪 28-homo brassinolide🏢 Công ty TNHH TM DV Đức NôngThuốc điều hòa sinh trưởng | 28-homo brassinolide | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM DV Đức Nông |
| 276 | Boocpha 40SC 🧪 Cyazofamid 10% + Dimethomorph 30%🏢 Công ty CP ĐT TM và PTNN ADIThuốc trừ bệnh | Cyazofamid 10% + Dimethomorph 30% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP ĐT TM và PTNN ADI |
| 277 | BN-Gluxon 200SL 🧪 Glufosinate-ammonium🏢 Công ty CP Bảo Nông ViệtThuốc trừ cỏ | Glufosinate-ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Bảo Nông Việt |
| 278 | BM Hector 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd. |
| 279 | Bistarnate 13.5SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Bano FoodThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Bano Food |
| 280 | Bistar Plus 200 OD 🧪 Flumioxazin 15g/l + Glufosinate ammonium 185g/l🏢 Shandong Runke Chemical Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Flumioxazin 15g/l + Glufosinate ammonium 185g/l | Thuốc trừ cỏ | Shandong Runke Chemical Co., Ltd. |