Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2661 | N.Zigel 1.8 EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH MTV Nam Thịnh Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV Nam Thịnh Hòa Bình |
| 2662 | Mythic 240SC 🧪 Chlorfenapyr🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ mối | Chlorfenapyr | Thuốc trừ mối | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 2663 | Myscole 30SC 🧪 Azoxystrobin 11.5% + Difenoconazole 18.5%🏢 Công ty CP Công nghệ cao Kyoto JapanThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 11.5% + Difenoconazole 18.5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Công nghệ cao Kyoto Japan |
| 2664 | Myfatop 650WP 🧪 Azoxystrobin 400g/kg + Difenoconazole 250g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 400g/kg + Difenoconazole 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 2665 | Myfatop 325SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 2666 | Mydinil 550WP 🧪 Cyprodinil 500g/kg + Myclobutanil 50g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Cyprodinil 500g/kg + Myclobutanil 50g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 2667 | Myclo 400WP 🧪 Myclobutanil (min 98%)🏢 Công ty CP Hóc MônThuốc trừ bệnh | Myclobutanil (min 98%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóc Môn |
| 2668 | Mycinusa 80SL 🧪 Ningnanmycin 20g/l + Streptomycin sulfate 60g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin 20g/l + Streptomycin sulfate 60g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 2669 | Mycinusa 78WP 🧪 Ningnanmycin 10g/kg + Streptomycin sulfate 68g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin 10g/kg + Streptomycin sulfate 68g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 2670 | Mycheck 750WP 🧪 Imidacloprid 200g/kg + Nitenpyram 450g/kg + Chromafenozide 100g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Imidacloprid 200g/kg + Nitenpyram 450g/kg + Chromafenozide 100g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 2671 | MVP 10FS 🧪 Bacillus thuringiensis var. kurstaki🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis var. kurstaki | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 2672 | MUTEKI 200EC 🧪 Propargite 150g/l + Pyridaben 50g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Propargite 150g/l + Pyridaben 50g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 2673 | Mustang 35SC 🧪 Boscalid 25% + Pyraclostrobin 10%🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ bệnh | Boscalid 25% + Pyraclostrobin 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 2674 | Muskardin 10WP 🧪 Beauveria bassiana Vuill🏢 Công ty CP TST Cần ThơThuốc trừ sâu | Beauveria bassiana Vuill | Thuốc trừ sâu | Công ty CP TST Cần Thơ |
| 2675 | Musaclean 860OL 🧪 Tridemorph🏢 Albaugh Asia Pacific LimitedThuốc trừ bệnh | Tridemorph | Thuốc trừ bệnh | Albaugh Asia Pacific Limited |
| 2676 | Muron 80WP 🧪 Cyromazine🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen VàngThuốc trừ sâu | Cyromazine | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng |
| 2677 | Mundo-Super 60OD 🧪 Cyhalofop-butyl 50 g/l + Penoxsulam 10 g/l🏢 Công ty CP Điền ThạnhThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 50 g/l + Penoxsulam 10 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Điền Thạnh |
| 2678 | Multigreen SC 🧪 Bacillus thuringiensis🏢 Công ty CP Multiagro.Thuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Multiagro. |
| 2679 | Multigard 300SC 🧪 Cyromazine🏢 Công ty TNHH Deutschland Việt NamThuốc trừ sâu | Cyromazine | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Deutschland Việt Nam |
| 2680 | Mullai 100WP 🧪 Bensulfuron Methyl🏢 Công ty TNHH TM Bình PhươngThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Bình Phương |