Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2641 | NanoGA3 50TB 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 2642 | NanoGA3 100WP 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 2643 | Nano Kito 2.6SL 🧪 Bạc Nano 1g/l + Chitosan 25g/l🏢 Công ty TNHH Ngân AnhThuốc trừ bệnh | Bạc Nano 1g/l + Chitosan 25g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Ngân Anh |
| 2644 | Nano Gold 555SC 🧪 Propiconazole 55g/l + Tricyclazole 500g/l🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Propiconazole 55g/l + Tricyclazole 500g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 2645 | Nano Diamond 808WP 🧪 Kasugamycin 40g/kg + Tricyclazole 768g/kg🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 40g/kg + Tricyclazole 768g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 2646 | Nando 500SC 🧪 Fluazinam🏢 Công ty TNHH Nufarm Việt NamThuốc trừ bệnh | Fluazinam | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nufarm Việt Nam |
| 2647 | Namotor 100SC 🧪 Hexaconazole🏢 Công ty CP Công nghệ NN Chiến ThắngThuốc trừ bệnh | Hexaconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng |
| 2648 | Naliko 16SC 🧪 Chlorantraniliprole 12% + Emamectin benzoate 4%🏢 Nanjing Agrochemical Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Chlorantraniliprole 12% + Emamectin benzoate 4% | Thuốc trừ sâu | Nanjing Agrochemical Co., Ltd. |
| 2649 | Naldaphos 350EC 🧪 Fenpropathrin 100g/l + Quinalphos 250g/l🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Fenpropathrin 100g/l + Quinalphos 250g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 2650 | Nakano 50WP 🧪 Dithianon🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ bệnh | Dithianon | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 2651 | Nakamura 252EC 🧪 Matrine 2g/l + Quinalphos 250g/l🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ sâu | Matrine 2g/l + Quinalphos 250g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 2652 | Naga 80SL 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty CP Hóc MônThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóc Môn |
| 2653 | Nafluz 270SC 🧪 Tebuconazole 180 g/l + Thifluzamide 90 g/l🏢 Nanjing Agrochemical Co. Ltd.Thuốc trừ bệnh | Tebuconazole 180 g/l + Thifluzamide 90 g/l | Thuốc trừ bệnh | Nanjing Agrochemical Co. Ltd. |
| 2654 | Nafenron 18SC 🧪 Chlorfenapyr 15% + Lufenuron 3%🏢 Nanjing Agrochemical Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 15% + Lufenuron 3% | Thuốc trừ sâu | Nanjing Agrochemical Co., Ltd. |
| 2655 | Nafat 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH Kiên NamThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Kiên Nam |
| 2656 | Nacybin 30SC. 🧪 Cyazofamid 10% + Pyraclostrobin 20%🏢 Nanjing Agrochemical Co. Ltd.Thuốc trừ bệnh | Cyazofamid 10% + Pyraclostrobin 20% | Thuốc trừ bệnh | Nanjing Agrochemical Co. Ltd. |
| 2657 | Nacybin 30SC 🧪 Cyazofamid 10% + Pyraclostrobin 20%🏢 Nanjing Agrochemical Co. Ltd.Thuốc trừ bệnh | Cyazofamid 10% + Pyraclostrobin 20% | Thuốc trừ bệnh | Nanjing Agrochemical Co. Ltd. |
| 2658 | Nacazol-ND 425SC 🧪 Azoxystrobin 150 g/l + Difenoconazole 250 g/l + Tebuconazole 25 g/l🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 150 g/l + Difenoconazole 250 g/l + Tebuconazole 25 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 2659 | Nabu S 12.5EC 🧪 Sethoxydim🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCThuốc trừ cỏ | Sethoxydim | Thuốc trừ cỏ | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 2660 | Nabazole 20SC 🧪 Abamectin 5% + Etoxazole 15%🏢 Nanjing Agrochemical Co. Ltd.Thuốc trừ sâu | Abamectin 5% + Etoxazole 15% | Thuốc trừ sâu | Nanjing Agrochemical Co. Ltd. |