Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2601 | Navara 50WP 🧪 Kasugamycin 10g/kg + Steptomycin sulfate 40g/kg🏢 Công ty TNHH BVTV Hoàng AnhThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 10g/kg + Steptomycin sulfate 40g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh |
| 2602 | Navalilusa 5WP 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 2603 | Navalilusa 5SL 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 2604 | Nautile 73WG 🧪 Cymoxanil 5% + Mancozeb 68%🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 5% + Mancozeb 68% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 2605 | Natrobin 750WG. 🧪 Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg🏢 Công ty TNHH TM Vĩnh ThạnhThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Vĩnh Thạnh |
| 2606 | Natrobin 750WG 🧪 Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg🏢 Công ty TNHH TM Vĩnh ThạnhThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Vĩnh Thạnh |
| 2607 | Natramat 24SC 🧪 Bifenthrin 4% + Spirotetramat 20%🏢 Nanjing Agrochemical Co. Ltd.Thuốc trừ sâu | Bifenthrin 4% + Spirotetramat 20% | Thuốc trừ sâu | Nanjing Agrochemical Co. Ltd. |
| 2608 | Natoyo 750WG 🧪 Hexaconazole 100g/kg + Tebuconazole 400g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 100g/kg + Tebuconazole 400g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 2609 | Natos 15WP 🧪 Acetochlor 14.0 % + Bensulfuron Methyl 0.8% + Metsulfuron Methyl 0.2%🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Acetochlor 14.0 % + Bensulfuron Methyl 0.8% + Metsulfuron Methyl 0.2% | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 2610 | Natofull 750WP 🧪 Tricyclazole 600 g/kg + Hexaconazole 150 g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa nông Mê KôngThuốc trừ bệnh | Tricyclazole 600 g/kg + Hexaconazole 150 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa nông Mê Kông |
| 2611 | Natofull 525SE 🧪 Hexaconazole 100g/l + Tricyclazole 425g/l🏢 Công ty TNHH Hóa nông Mê KôngThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 100g/l + Tricyclazole 425g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa nông Mê Kông |
| 2612 | Nativo 750WG 🧪 Tebuconazole 500 g/kg + Trifloxystrobin 250 g/kg🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Tebuconazole 500 g/kg + Trifloxystrobin 250 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 2613 | Nativo 300SC 🧪 Tebuconazole 200g/l + Trifloxystrobin 100g/l🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Tebuconazole 200g/l + Trifloxystrobin 100g/l | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 2614 | Natitop 800WP 🧪 Tebuconazole 10g/kg + Propineb 30g/kg + Tricyclazole 760g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 10g/kg + Propineb 30g/kg + Tricyclazole 760g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 2615 | Natitop 420SC 🧪 Propineb 10g/l + Tebuconazole 10g/l + Tricyclazole 400g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Propineb 10g/l + Tebuconazole 10g/l + Tricyclazole 400g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 2616 | Natitop 280EW 🧪 Propineb 10g/l + Tebuconazole 260g/l + Tricyclazole 10g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Propineb 10g/l + Tebuconazole 260g/l + Tricyclazole 10g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 2617 | Natisuper 750WG 🧪 Propineb 500g/kg + Tebuconazole 250g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Propineb 500g/kg + Tebuconazole 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 2618 | Natisuper 715WP 🧪 Propineb 10g/kg + Tebuconazole 705g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Propineb 10g/kg + Tebuconazole 705g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 2619 | Natisuper 455SC 🧪 Propineb 10g/l + Tebuconazole 445g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Propineb 10g/l + Tebuconazole 445g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 2620 | Natisuper 270EW 🧪 Propineb 10g/l + Tebuconazole 260g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Propineb 10g/l + Tebuconazole 260g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |