Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2521 | Newkoxim 500WP 🧪 Kresoxim-methyl🏢 Công ty Cổ phần S New RiceThuốc trừ bệnh | Kresoxim-methyl | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần S New Rice |
| 2522 | Newkaride 6WP 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH US.ChemicalThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH US.Chemical |
| 2523 | Newkaride 3SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH US.ChemicalThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH US.Chemical |
| 2524 | Newgreen 2.0EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 2525 | Newgrasstk 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP XNK Thọ KhangThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP XNK Thọ Khang |
| 2526 | Newfosinate 150SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH TCT Hà NộiThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TCT Hà Nội |
| 2527 | Newfit 330EC 🧪 Butachlor 30g/l + Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ cỏ | Butachlor 30g/l + Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 2528 | Newfeno 268WP 🧪 Fenoxanil 250 g/kg + Kasugamycin 18g/kg🏢 Công ty CP S New RiceThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 250 g/kg + Kasugamycin 18g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP S New Rice |
| 2529 | Newfen 50SC 🧪 Fenbutatin oxide🏢 Công ty TNHH TM Gem SkyThuốc trừ sâu | Fenbutatin oxide | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Gem Sky |
| 2530 | Newfatoc 75WP 🧪 Rotenone🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ sâu | Rotenone | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 2531 | Newfatoc 75SL 🧪 Rotenone🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ sâu | Rotenone | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 2532 | NewFami 100SC 🧪 Cyazofamid🏢 Công ty Cổ phần S New RiceThuốc trừ bệnh | Cyazofamid | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần S New Rice |
| 2533 | Newfago 5DP 🧪 Brodifacoum🏢 Công ty CP S New RiceThuốc trừ chuột | Brodifacoum | Thuốc trừ chuột | Công ty CP S New Rice |
| 2534 | Newdive 350EC 🧪 Profenofos 50g/l + Propargite 150g/l + Pyridaben 150g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ sâu | Profenofos 50g/l + Propargite 150g/l + Pyridaben 150g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 2535 | Newdelpel (64000 IU/mg) WG 🧪 Bacillus thuringiensis var.kurstaki🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis var.kurstaki | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 2536 | Newdelpel (16000 IU/mg) WP 🧪 Bacillus thuringiensis var.kurstaki🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis var.kurstaki | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 2537 | Newday 270SC 🧪 Bispyribac-sodium 20g/l + Quinclorac 250g/l🏢 Công ty CP Công nghệ hoá chất Nhật Bản KasutaThuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium 20g/l + Quinclorac 250g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Công nghệ hoá chất Nhật Bản Kasuta |
| 2538 | Newco 500SL. 🧪 MCPA amine🏢 Công ty TNHH Us AgroThuốc trừ cỏ | MCPA amine | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Us Agro |
| 2539 | Newco 500SL 🧪 MCPA🏢 Công ty TNHH Us AgroThuốc trừ cỏ | MCPA | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Us Agro |
| 2540 | Newchestusa 500WG 🧪 Pymetrozine (min 95%)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Pymetrozine (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |