Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2441 | Nitrazin 800WP 🧪 Atrazine🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Atrazine | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 2442 | Nitox 30EC 🧪 Cypermethrin 3.0% + Dimethoate 27.0%🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Cypermethrin 3.0% + Dimethoate 27.0% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 2443 | Nitop 35OD 🧪 Nitenpyram 15% + Pymetrozine 20%🏢 Công ty CP Global FarmThuốc trừ sâu | Nitenpyram 15% + Pymetrozine 20% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Global Farm |
| 2444 | Nitmax 400SC 🧪 Etoxazole 100 g/l + Spirodiclofen 300 g/l🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ sâu | Etoxazole 100 g/l + Spirodiclofen 300 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 2445 | Nitensuper 500WP 🧪 Nitenpyram🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Nitenpyram | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 2446 | Nitensuper 220SL 🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | — | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 2447 | Nitendo 80WG 🧪 Pymetrozine 60% + Nitenpyram 20%🏢 Công ty CP Kỹ thuật NN I.FIThuốc trừ sâu | Pymetrozine 60% + Nitenpyram 20% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Kỹ thuật NN I.FI |
| 2448 | Nistar 500EC 🧪 Acetochlor🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Acetochlor | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 2449 | Nissorun 5EC 🧪 Hexythiazox🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCThuốc trừ sâu | Hexythiazox | Thuốc trừ sâu | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 2450 | Nisangold 700WP 🧪 Nitenpyram 300g/kg + Pymetrozine 400g/kg🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Nitenpyram 300g/kg + Pymetrozine 400g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 2451 | Nisafen 250SL 🧪 Fomesafen🏢 Công ty Cổ phần Nicotex.Thuốc trừ cỏ | Fomesafen | Thuốc trừ cỏ | Công ty Cổ phần Nicotex. |
| 2452 | Nired 3EC 🧪 Acetamiprid (min 97%)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Acetamiprid (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 2453 | Niquat 200SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 2454 | Ninja 35EC 🧪 Fenoxanil 50g/l + Isoprothiolane 300g/l🏢 Nihon Nohyaku Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Fenoxanil 50g/l + Isoprothiolane 300g/l | Thuốc trừ bệnh | Nihon Nohyaku Co., Ltd. |
| 2455 | Ningnastar 50WP 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 2456 | Ningnastar 50SL 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 2457 | Nimitz 480EC 🧪 Fluensulfone🏢 Công ty TNHH Adama Việt NamThuốc trừ sâu | Fluensulfone | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 2458 | Nimbus 6.0EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH VT BVTV Phương MaiThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH VT BVTV Phương Mai |
| 2459 | Nimbecidine 0.03EC 🧪 Azadirachtin🏢 Công ty TNHH Bioactive Việt NamThuốc trừ sâu | Azadirachtin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Bioactive Việt Nam |
| 2460 | Nimasinat 150SL 🧪 Glufosinate ammonium 150g/l🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium 150g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |