Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2381 | Notrasit-neo 860WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty TNHH TM DV Nông TrangThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM DV Nông Trang |
| 2382 | Notralis 18GR 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty TNHH TM DV Nông TrangThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM DV Nông Trang |
| 2383 | Notary 22.4SC 🧪 Spirotetramat🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ sâu | Spirotetramat | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược HAI |
| 2384 | Nospider 190EC 🧪 Abamectin 35g/l + Imidacloprid 5g/l + Pyridaben 150g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Abamectin 35g/l + Imidacloprid 5g/l + Pyridaben 150g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 2385 | Nosotco 400SC 🧪 Cyhalofop-butyl 150g/l + Oxaziclomefone (min 96.5%) 150 g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 100g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 150g/l + Oxaziclomefone (min 96.5%) 150 g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 2386 | NOSOT Super 750WP 🧪 Imidacloprid 400g/kg + Thiamethoxam 350g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Imidacloprid 400g/kg + Thiamethoxam 350g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 2387 | NOSOT Super 300SC 🧪 Imidacloprid 100g/l + Thiamethoxam 200g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Imidacloprid 100g/l + Thiamethoxam 200g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 2388 | Nosivirus No2 WG 🧪 Spodoptera litura NPV🏢 Công ty TNHH Nông SinhThuốc trừ sâu | Spodoptera litura NPV | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông Sinh |
| 2389 | Nosivirus No.1 SC 🧪 Plutella xylostella granulosis virus (PXGV)🏢 Công ty TNHH Nông SinhThuốc trừ sâu | Plutella xylostella granulosis virus (PXGV) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông Sinh |
| 2390 | Nosiquat 0.2SL 🧪 1.8-Cineole🏢 Công ty TNHH Nông SinhThuốc trừ cỏ | 1.8-Cineole | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nông Sinh |
| 2391 | Nosauray 120EC 🧪 Abamectin 30g/l + Imidacloprid 90g/l🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ sâu | Abamectin 30g/l + Imidacloprid 90g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 2392 | Nosau 85WP 🧪 Cartap 75% + Imidacloprid 10%🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ sâu | Cartap 75% + Imidacloprid 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 2393 | Norshield 86.2WG 🧪 Cuprous Oxide (min 97%)🏢 Công ty CP Hợp Trí SummitThuốc trừ bệnh | Cuprous Oxide (min 97%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hợp Trí Summit |
| 2394 | Norshield 58WP 🧪 Cuprous Oxide (min 97%)🏢 Công ty CP Hợp Trí SummitThuốc trừ bệnh | Cuprous Oxide (min 97%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hợp Trí Summit |
| 2395 | Noray 30EC 🧪 Etofenprox (min 96%)🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ sâu | Etofenprox (min 96%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 2396 | Nonider 130WP 🧪 Bispyribac-sodium (min 93 %)🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 2397 | Nonider 10SC 🧪 Bispyribac-sodium🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 2398 | Nongtac 150EC 🧪 Abamectin 18 g/l + Cypermethrin 132 g/l🏢 Công ty CP XNK Nông dược Hoàng ÂnThuốc trừ sâu | Abamectin 18 g/l + Cypermethrin 132 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| 2399 | Nôngiaphúc 400EC 🧪 Flusilazole🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ bệnh | Flusilazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 2400 | Nongiaphat 500EC 🧪 Profenofos (min 87%)🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ sâu | Profenofos (min 87%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Phong |