Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 221 | Trustar 85WG 🧪 Azoxystrobin 49% + Tebuconazole 36%🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 49% + Tebuconazole 36% | Thuốc trừ bệnh | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 222 | Trobinsuper 250SC.. 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Kasugamycin 50g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Kasugamycin 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 223 | Trobinsuper 250SC. 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Kasugamycin 50g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Kasugamycin 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 224 | Trobinsuper 250SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Kasugamycin 50g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Kasugamycin 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 225 | Trobin top 325SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 226 | Trobin plus 400SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Fenoxanil 200g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Fenoxanil 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 227 | Trobin 250SC 🧪 Azoxystrobin (min 93%)🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin (min 93%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 228 | Trithizole 325SC 🧪 Prothioconazole 175 g/l + Trifloxystrobin 150g/l🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Prothioconazole 175 g/l + Trifloxystrobin 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 229 | Trisacousamy 635EC 🧪 Butachlor 600 g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 35g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ cỏ | Butachlor 600 g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 35g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 230 | Triray 50EC 🧪 Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)🏢 Công ty TNHH Kiên NamThuốc trừ sâu | Fenobucarb (BPMC) (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Kiên Nam |
| 231 | Triman gold 800WP 🧪 Mancozeb 620 g/kg + Tricyclazole 180g/kg🏢 Công ty CP SAMThuốc trừ bệnh | Mancozeb 620 g/kg + Tricyclazole 180g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SAM |
| 232 | Trilosan 300SC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Shanghai Synagy Chemicals Co., LtdThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Shanghai Synagy Chemicals Co., Ltd |
| 233 | Triforce 500WG 🧪 Trifloxystrobin🏢 Công ty TNHH Danken Việt NamThuốc trừ bệnh | Trifloxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Danken Việt Nam |
| 234 | Triflo-top 750WG 🧪 Tebuconazole 500 g/kg + Trifloxystrobin 250 g/kg🏢 Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AICThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 500 g/kg + Trifloxystrobin 250 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC |
| 235 | Trido 450WP 🧪 Tebuconazole 150 g/kg + Kresoxim-methyl 300 g/kg🏢 Công ty CP BVTV ATCThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 150 g/kg + Kresoxim-methyl 300 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV ATC |
| 236 | Trido 450WG 🧪 Kresoxim-methyl 300 g/kg + Tebuconazole 150 g/kg🏢 Công ty CP BVTV ATCThuốc trừ bệnh | Kresoxim-methyl 300 g/kg + Tebuconazole 150 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV ATC |
| 237 | Tridan 21.8WP 🧪 Abamectin 1.8g/kg + Bacillus thuringiensis 20g/kg (1010bt/g)🏢 Công ty CP Kỹ thuật công nghệ KleverThuốc trừ sâu | Abamectin 1.8g/kg + Bacillus thuringiensis 20g/kg (1010bt/g) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Kỹ thuật công nghệ Klever |
| 238 | TricôĐHCT-Phytoph 108 bào tử/g WP 🧪 Trichoderma virens J.Miller, Giddens & Foster 80% (8 x 107 bào tử/g) + Trichoderma hamatum (Bon.) Bainer 20% (2 x 107 bào tử/g)🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ bệnh | Trichoderma virens J.Miller, Giddens & Foster 80% (8 x 107 bào tử/g) + Trichoderma hamatum (Bon.) Bainer 20% (2 x 107 bào tử/g) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 239 | TricôĐHCT-Lúa von 108 bào tử/g WP 🧪 Trichoderma asperellum 80% (8 x 107 bào tử/g) + Trichoderma atroviride Karsten 20% (2 x 107 bào tử/g)🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ bệnh | Trichoderma asperellum 80% (8 x 107 bào tử/g) + Trichoderma atroviride Karsten 20% (2 x 107 bào tử/g) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 240 | Tricô ĐHCT-Phytoph 108 bào tử/ g WP 🧪 Trichoderma virens 80% (8 x 107 bào tử/g) + Trichoderma hamatum 20% (2 x 107 bào tử/g)🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ bệnh | Trichoderma virens 80% (8 x 107 bào tử/g) + Trichoderma hamatum 20% (2 x 107 bào tử/g) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |