Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2241 | Orgyram 70WP 🧪 Clothianidin 10% + Nitenpyrram 30% + Pymetrozine 30%🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Clothianidin 10% + Nitenpyrram 30% + Pymetrozine 30% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 2242 | Orchestra 10SC 🧪 Benzpyrimoxan🏢 Công ty TNHH Nichino Việt NamThuốc trừ sâu | Benzpyrimoxan | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nichino Việt Nam |
| 2243 | Orande 280SC. 🧪 Mandipropamid 250g/l + Oxathiapiprolin 30g/l🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ bệnh | Mandipropamid 250g/l + Oxathiapiprolin 30g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 2244 | Orande 280SC 🧪 Mandipropamid 250 g/l + Oxathiapiprolin 30 g/l🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ bệnh | Mandipropamid 250 g/l + Oxathiapiprolin 30 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 2245 | Opus 75EC 🧪 Epoxiconazole🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Epoxiconazole | Thuốc trừ bệnh | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 2246 | Opulent 150SC 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty TNHH Minh LongThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Minh Long |
| 2247 | Oppo 50WG 🧪 Dinotefuran 10% + Pymetrozine 40%🏢 Công ty CP SX và TM Hà TháiThuốc trừ sâu | Dinotefuran 10% + Pymetrozine 40% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX và TM Hà Thái |
| 2248 | Opera 183SE 🧪 Pyraclostrobin 133g/l + Epoxiconazole 50g/l🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc điều hòa sinh trưởng | Pyraclostrobin 133g/l + Epoxiconazole 50g/l | Thuốc điều hòa sinh trưởng | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 2249 | Opal 50WG 🧪 Pymetrozine 40% + Dinotefuran 10%🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ sâu | Pymetrozine 40% + Dinotefuran 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 2250 | Oosaka 700WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 2251 | Oorja 50HN 🧪 Chlorpropham (min 98%)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc bảo quản lâm sản | Chlorpropham (min 98%) | Thuốc bảo quản lâm sản | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 2252 | Onzinsuper 225WP 🧪 Dinotefuran 150g/kg + Lambda-cyhalothrin 20g/kg + Thiamethoxam 55g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Dinotefuran 150g/kg + Lambda-cyhalothrin 20g/kg + Thiamethoxam 55g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 2253 | Onshu 43SC 🧪 Bifenazate🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ sâu | Bifenazate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV I TW |
| 2254 | Onrush 86.2WG 🧪 Cuprous Oxide (min 97%)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Cuprous Oxide (min 97%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 2255 | Onlai 5WP 🧪 Uniconazole🏢 Công ty CP Tập đoàn King ElongThuốc điều hòa sinh trưởng | Uniconazole | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Tập đoàn King Elong |
| 2256 | Onik 30SC 🧪 Cyromazine🏢 Công ty TNHH TM Hải ThụyThuốc trừ sâu | Cyromazine | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Hải Thụy |
| 2257 | Ongtrum 200EC 🧪 Pyridaben (min 95 %)🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Long AnThuốc trừ sâu | Pyridaben (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 2258 | Onew 500SC. 🧪 Azoxystrobin 200 g/l + Zinc thiazole 300 g/l🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200 g/l + Zinc thiazole 300 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 2259 | Onew 500SC 🧪 Azoxystrobin 200 g/l + Zinc thiazole 300 g/l🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200 g/l + Zinc thiazole 300 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 2260 | Oneplaw 10WP 🧪 Buprofezin (min 98%)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Buprofezin (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |