Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2221 | Osioi 800.8WP 🧪 Acetamiprid 450g/kg + Buprofezin 300g/kg + Thiamethoxam 50.8g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Acetamiprid 450g/kg + Buprofezin 300g/kg + Thiamethoxam 50.8g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 2222 | Osinaic 250WP 🧪 Buprofezin 200g/kg + Dinotefuran 50g/kg🏢 Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AICThuốc trừ sâu | Buprofezin 200g/kg + Dinotefuran 50g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC |
| 2223 | Osin Gold 50WG 🧪 Dinotefuran 30% + Thiamethoxam 20%🏢 Công ty CP Hóa nông AMCThuốc trừ sâu | Dinotefuran 30% + Thiamethoxam 20% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóa nông AMC |
| 2224 | Oshin 20WP 🧪 Dinotefuran (min 89%)🏢 Mitsui Chemicals Agro, Inc.Thuốc trừ sâu | Dinotefuran (min 89%) | Thuốc trừ sâu | Mitsui Chemicals Agro, Inc. |
| 2225 | Oshin 20SG 🧪 Dinotefuran (min 89%)🏢 Mitsui Chemicals Agro, Inc.Thuốc trừ sâu | Dinotefuran (min 89%) | Thuốc trừ sâu | Mitsui Chemicals Agro, Inc. |
| 2226 | Oshin 1GR 🧪 Dinotefuran (min 89%)🏢 Mitsui Chemicals Agro, Inc.Thuốc trừ sâu | Dinotefuran (min 89%) | Thuốc trừ sâu | Mitsui Chemicals Agro, Inc. |
| 2227 | Oshin 100SL 🧪 Dinotefuran (min 89%)🏢 Mitsui Chemicals Agro, Inc.Thuốc trừ sâu | Dinotefuran (min 89%) | Thuốc trừ sâu | Mitsui Chemicals Agro, Inc. |
| 2228 | Oscare 600WG 🧪 Pymetrozine🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ sâu | Pymetrozine | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 2229 | Oscare 100WP 🧪 Pymetrozine🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ sâu | Pymetrozine | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 2230 | Osbuvang 80WP 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 2231 | Osbuvang 15GR 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 2232 | Osaku 435WP 🧪 Kasugamycin 35 g/kg + Oxine copper 400 g/kg🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 35 g/kg + Oxine copper 400 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 2233 | Osaka-Top 500SE 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 2234 | Osago 80WG 🧪 Nitenpyram 20% + Pymetrozine 60%🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ sâu | Nitenpyram 20% + Pymetrozine 60% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 2235 | Ortus 5SC 🧪 Fenpyroximate🏢 Công ty TNHH Nichino Việt NamThuốc trừ sâu | Fenpyroximate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nichino Việt Nam |
| 2236 | Ortiva® 600SC 🧪 Azoxystrobin 100g/l + Chlorothalonil 500g/l🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 100g/l + Chlorothalonil 500g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 2237 | Ortega 10WP 🧪 Polyoxin B🏢 Công ty TNHH BVTV Akita Việt NamThuốc trừ bệnh | Polyoxin B | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam |
| 2238 | Orondis® Opti 406SC 🧪 Chlorothalonil 400 g/l + Oxathiapiprolin 6 g/l🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil 400 g/l + Oxathiapiprolin 6 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 2239 | Oriolus 800WG 🧪 Nitenpyram 200g/kg + Pymetrozine 600g/kg🏢 Albaugh Asia Pacific LimitedThuốc trừ sâu | Nitenpyram 200g/kg + Pymetrozine 600g/kg | Thuốc trừ sâu | Albaugh Asia Pacific Limited |
| 2240 | Ori 150SC 🧪 Azoxystrobin 50g/l + Hexaconazole 100g/l🏢 Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức ThànhThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 50g/l + Hexaconazole 100g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành |