Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2141 | Paxlomex 15WP 🧪 Paclobutrazol (min 95 %)🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc điều hòa sinh trưởng | Paclobutrazol (min 95 %) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 2142 | Paxlomex 15SC 🧪 Paclobutrazol🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc điều hòa sinh trưởng | Paclobutrazol | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 2143 | Paxen - annong 500WG 🧪 Quinclorac (min 99 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Quinclorac (min 99 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 2144 | Paxen - annong 25SC 🧪 Quinclorac🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Quinclorac | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 2145 | Patriot 50EC 🧪 Permethrin (min 92 %)🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh HưngThuốc trừ sâu | Permethrin (min 92 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng |
| 2146 | Patox 95SP 🧪 Cartap (min 97%)🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ sâu | Cartap (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV I TW |
| 2147 | Patox 4GR 🧪 Cartap (min 97%)🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ sâu | Cartap (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV I TW |
| 2148 | Pathion 20EC 🧪 Fenvalerate (min 2 %)🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ sâu | Fenvalerate (min 2 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 2149 | Pataxim 55EC 🧪 Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ cỏ | Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 2150 | Passport 6AB 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Việt Đức |
| 2151 | Passport 300GR 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Việt Đức |
| 2152 | Passcan 705WP 🧪 Hexaconazole 75g/kg + Propineb 630g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 75g/kg + Propineb 630g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 2153 | Pass root 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 2154 | Pasha 50EC 🧪 Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ sâu | Fenobucarb (BPMC) (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 2155 | Party 400WP 🧪 Buprofezin 150 g/kg + Dinotefuran 250g/kg🏢 Công ty TNHH BVTV Đồng PhátThuốc trừ sâu | Buprofezin 150 g/kg + Dinotefuran 250g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH BVTV Đồng Phát |
| 2156 | Partin 25WP 🧪 Buprofezin (min 98%)🏢 Công ty TNHH BVTV Đồng PhátThuốc trừ sâu | Buprofezin (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH BVTV Đồng Phát |
| 2157 | Parsa 15WP 🧪 Saponin🏢 Công ty TNHH Hóa chất Đại Nam ÁThuốc trừ ốc | Saponin | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Hóa chất Đại Nam Á |
| 2158 | Parosa 325WP 🧪 Copper Oxychloride 175 g/kg + Streptomycin sulfate 50 g/kg + Zinc sulfate 100 g/kg🏢 Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 175 g/kg + Streptomycin sulfate 50 g/kg + Zinc sulfate 100 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản |
| 2159 | Parole 687.5SC 🧪 Fluopicolide 62.5g/l + Propamocarb hydrochloride 625g/l🏢 Công ty TNHH Hoá Sinh á ChâuThuốc trừ bệnh | Fluopicolide 62.5g/l + Propamocarb hydrochloride 625g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hoá Sinh á Châu |
| 2160 | Paro 722SL 🧪 Propamocarb hydrochloride 722g/l🏢 Công ty TNHH Á Châu Hóa SinhThuốc trừ bệnh | Propamocarb hydrochloride 722g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Á Châu Hóa Sinh |