Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2021 | Podesta 200WP 🧪 Trichoderma harzianum🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ bệnh | Trichoderma harzianum | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược HAI |
| 2022 | PN-Linhcide 1.2EW 🧪 Eugenol🏢 Công ty TNHH MTV LuckyThuốc trừ bệnh | Eugenol | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Lucky |
| 2023 | PN-Coppercide 50WP 🧪 Copper Oxychloride🏢 Công ty TNHH MTV LuckyThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Lucky |
| 2024 | PN-balacide 32WP 🧪 Streptomycin sulfate 5% + Copper Oxychloride 17% + Zinc sulfate 10 %🏢 Công ty TNHH MTV LuckyThuốc trừ bệnh | Streptomycin sulfate 5% + Copper Oxychloride 17% + Zinc sulfate 10 % | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Lucky |
| 2025 | PMs 100CP 🧪 Na2SiF6 80 % + ZnCl2 20 %🏢 Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt NamThuốc trừ mối | Na2SiF6 80 % + ZnCl2 20 % | Thuốc trừ mối | Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam |
| 2026 | PMC 90DP 🧪 Na2SiF6 50% + HBO3 10% + CuSO4 30%🏢 Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt NamThuốc trừ mối | Na2SiF6 50% + HBO3 10% + CuSO4 30% | Thuốc trừ mối | Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam |
| 2027 | Plutel 5EC 🧪 Abamectin🏢 Guizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc)Thuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Guizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc) |
| 2028 | Plemax 320SC 🧪 Indoxacarb 240 g/l + Novaluron 80g/l🏢 Công ty TNHH Adama Việt NamThuốc trừ sâu | Indoxacarb 240 g/l + Novaluron 80g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 2029 | Platin 55EC 🧪 Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l🏢 Công ty CP TST Cần ThơThuốc trừ cỏ | Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP TST Cần Thơ |
| 2030 | Plastimula 1SL 🧪 Polyphenol chiết xuất từ than bùn và lá, vỏ thân cây xoài (Mangifera indica L)🏢 Trung tâm nghiên cứu và phát triển công nghệ hóa sinhThuốc điều hòa sinh trưởng | Polyphenol chiết xuất từ than bùn và lá, vỏ thân cây xoài (Mangifera indica L) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Trung tâm nghiên cứu và phát triển công nghệ hóa sinh |
| 2031 | Plasma 3EC 🧪 Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)🏢 Công ty CP Quốc tế APC Việt NamThuốc trừ sâu | Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc tế APC Việt Nam |
| 2032 | Pizza 750WP 🧪 Metaldehyde 10g/kg + Niclosamide 740g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ ốc | Metaldehyde 10g/kg + Niclosamide 740g/kg | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 2033 | Pixy® 360SC. 🧪 Methoxyfenozide 300g/l + Spinetoram 60g/l🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ sâu | Methoxyfenozide 300g/l + Spinetoram 60g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 2034 | Pixy® 360SC 🧪 Methoxyfenozide 300g/l + Spinetoram 60g/l🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ sâu | Methoxyfenozide 300g/l + Spinetoram 60g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 2035 | Pitagor 550WP 🧪 Cyhalofop butyl 150g/kg + Quinclorac 400g/kg🏢 Công ty CP Công nghệ NN Chiến ThắngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop butyl 150g/kg + Quinclorac 400g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng |
| 2036 | Pisorim 18.5WP 🧪 Bensulfuron Methyl 3.5% + Propisochlor (min 95%) 15%🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl 3.5% + Propisochlor (min 95%) 15% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 2037 | Pisana 700WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty CP Hợp Trí SummitThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty CP Hợp Trí Summit |
| 2038 | Pirotop 240SC 🧪 Spirodiclofen🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ sâu | Spirodiclofen | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 2039 | Piripro 550EC 🧪 Pirimiphos-methyl🏢 Công ty TNHH Tập đoàn An NôngThuốc trừ sâu | Pirimiphos-methyl | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Tập đoàn An Nông |
| 2040 | Pirastar 183SE 🧪 Pyraclostrobin 133g/l + Epoxiconazole 50g/l🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin 133g/l + Epoxiconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |