Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
🔗 Đang lọc:KasugamycinTricyclazole
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Unitil 32WP 🧪 Kasugamycin 2% + Tricyclazole 30%🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Kasugamycin 2% + Tricyclazole 30% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 2 | Unitil 32WG 🧪 Kasugamycin 2% + Tricyclazole 30%🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Kasugamycin 2% + Tricyclazole 30% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 3 | Tranbemusa 850WP 🧪 Kasugamycin 20 g/kg + Isoprothiolane 180g/kg + Tricyclazole 650 g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 20 g/kg + Isoprothiolane 180g/kg + Tricyclazole 650 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 4 | Topzole 800WG 🧪 Isoprothiolane 230g/kg + Kasugamycin 20g/kg + Tricyclazole 550g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 230g/kg + Kasugamycin 20g/kg + Tricyclazole 550g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 5 | Topzole 650WP 🧪 Isoprothiolane 235g/kg + Kasugamycin 15g/kg + Tricyclazole 400g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 235g/kg + Kasugamycin 15g/kg + Tricyclazole 400g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 6 | Tilmec 777WP 🧪 Validamycin 50g/kg + Tricyclazole 692g/kg + Kasugamycin 35g/kg🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Validamycin 50g/kg + Tricyclazole 692g/kg + Kasugamycin 35g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 7 | Stardoba 715WP 🧪 Kasugamycin 15 g/kg + Tricyclazole 700 g/kg🏢 Công ty TNHH Agro ViệtThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 15 g/kg + Tricyclazole 700 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agro Việt |
| 8 | Nano Diamond 808WP 🧪 Kasugamycin 40g/kg + Tricyclazole 768g/kg🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 40g/kg + Tricyclazole 768g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 9 | Lany super 80WP 🧪 Hexaconazole 5% + Kasugamycin 3% + Tricyclazole 72%🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 5% + Kasugamycin 3% + Tricyclazole 72% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 10 | Lany super 440SC 🧪 Hexaconazole 50g/l + Kasugamycin 30g/l + Tricyclazole 360g/l🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 50g/l + Kasugamycin 30g/l + Tricyclazole 360g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 11 | Kasai-S 92SC 🧪 Kasugamycin 12 g/l + Tricyclazole 80 g/l🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 12 g/l + Tricyclazole 80 g/l | Thuốc trừ bệnh | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 12 | Kansui 21.2WP 🧪 Kasugamycin 1.2% + Tricyclazole 20%🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 1.2% + Tricyclazole 20% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 13 | Kabim 30WP 🧪 Kasugamycin 2% + Tricyclazole 28%🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 2% + Tricyclazole 28% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV I TW |
| 14 | Javizole 777WP 🧪 Kasugamycin 77g/kg + Tricyclazole 700g/kg🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 77g/kg + Tricyclazole 700g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 15 | Hibim 31WP 🧪 Kasugamycin 2% + Tricyclazole 29%🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 2% + Tricyclazole 29% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 16 | Haragold 75WP 🧪 Kasugamycin 0.5% + Tricyclazole 74.5%🏢 Công ty TNHH BVTV Hoàng AnhThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 0.5% + Tricyclazole 74.5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh |
| 17 | Fujitil 820WP 🧪 Kasugamycin 20g/kg + Tricyclazole 800g/kg🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 20g/kg + Tricyclazole 800g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 18 | Daiwantocin 50WP 🧪 Kasugamycin 2% + Tricyclazole 48%🏢 Công ty CP FutaiThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 2% + Tricyclazole 48% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Futai |
| 19 | Bingle 320WP 🧪 Kasugamycin 20g/kg + Tricyclazole 300 g/kg🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ bệnh | Kasugamycin 20g/kg + Tricyclazole 300 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 20 | Binbinmy 80WP 🧪 Kasugamycin 5% + Tricyclazole 75%🏢 Công ty TNHH TM Thiên NôngThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 5% + Tricyclazole 75% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thiên Nông |